Barrow A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Barrow A.F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Sân vận động
SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Trọng tài
T. Parsons
Phong độ
LDLDW Barrow A.F.C.
WDLWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 17' Joe Mattock
  2. 27' Josh Kay
  3. 43' Kayne Ramsay
  4. 45' J. Gordon · B. Whitfield 1-0
  5. HT1-0
  6. 50' George Thomson
  7. 56' J. Muldoon G. Thomson
  8. 70' B. Waters J. Kay
  9. 73' L. Richards J. Mattock
  10. 73' T. Frost J. Headley
  11. 78' J. Stevens J. Gordon
  12. 78' J. Rooney B. Whitfield
  13. 81' Patrick Brough
  14. 86' Billy Waters
  15. 87' T. White H. Neal
  16. 90'+2 John Rooney
  17. 90'+2 Josh Austerfield
  18. FT1-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Brown
  1. 1P. Farman 7.2
  2. 21T. Warren 6.9
  3. 5S. McClelland 6.9
  4. 6N. Canavan 6.9
  5. 3P. Brough 7.0
  6. 14H. Neal ▼ 87' 6.6
  7. 16S. Foley 6.9
  8. 15R. Gotts 6.6
  9. 11J. Kay ▼ 70' 6.7
  10. 10J. Gordon ▼ 78' 7.5
  11. 34B. Whitfield ▼ 78' 7.0

Dự bị 7

  1. 9B. Waters ▲ 70' 6.5
  2. 35J. Stevens ▲ 78' 6.0
  3. 7J. Rooney ▲ 78' 6.6
  4. 13T. White ▲ 87' 6.7
  5. 8S. Nwabuokei
  6. 20M. Kenlock
  7. 12J. Lillis
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Weaver
  1. 21P. Jameson 6.7
  2. 2M. Welch-Hayes 6.7
  3. 24K. Ferguson 8.0
  4. 3J. Mattock ▼ 73' 6.3
  5. 20K. Ramsay 6.9
  6. 7G. Thomson ▼ 56' 6.2
  7. 17J. Austerfield 6.9
  8. 16A. Pattison 6.2
  9. 15J. Headley ▼ 73' 6.9
  10. 29L. Armstrong 6.7
  11. 28M. Daly 6.5

Dự bị 7

  1. 18J. Muldoon ▲ 56' 6.2
  2. 14L. Richards ▲ 73' 6.9
  3. 19T. Frost ▲ 73' 7.5
  4. 26E. Ilesanmi
  5. 6W. Burrell
  6. 1M. Oxley
  7. 25G. Horbury

Thống kê

047
140
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
344Chuyền bóng384
209Chuyền chính xác239
61%Chính xác chuyền62%

So sánh

58Trận đấu58
62Ghi được73
66Thủng lưới85
1.07Bàn thắng mỗi trận1.26
17Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu