Harrogate Town A.F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Barrow A.F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 3, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Phong độ
WDLWW Harrogate Town A.F.C.
LDLDW Barrow A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' James Daly
  3. 59' Zico Asare
  4. 62' S. Duke-McKenna J. Daly
  5. 62' E. Acquah K. Kouyate
  6. 63' D. Cornelius L. Sutton
  7. 70' Stephen Duke-McKenna
  8. 72' J. Muldoon M. Daly
  9. 73' Matthew Foulds
  10. 74' 0-1 N. Eccleston · B. Jackson
  11. 77' S. Dooley Z. Asare
  12. 77' L. Gibson M. Foulds
  13. 78' D. Worrall G. Garner
  14. 85' Robbie Gotts
  15. 90'+1 J. Tiensia C. Popov
  16. 90' A. Dallas E. Acquah
  17. FT0-1

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw
  2. 14T. Sims
  3. 15A. O'Connor
  4. 3M. Foulds▼ 77'
  5. 2Z. Asare▼ 77'
  6. 6W. Burrell
  7. 17L. Sutton▼ 63'
  8. 21E. Taylor
  9. 10M. Daly▼ 72'
  10. 12S. Folarin
  11. 11J. Daly▼ 62'

Dự bị 7

  1. 9S. Duke-McKenna▲ 62'
  2. 8D. Cornelius▲ 63'
  3. 18J. Muldoon▲ 72'
  4. 22S. Dooley▲ 77'
  5. 30L. Gibson▲ 77'
  6. 24J. March
  7. 1M. Oxley
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clemence
  1. 1P. Farman
  2. 2N. Eccleston
  3. 42T. Vassell
  4. 6N. Canavan
  5. 30B. Jackson
  6. 4D. Campbell
  7. 15R. Gotts
  8. 22C. Popov▼ 90'
  9. 8K. Spence
  10. 17K. Kouyate▼ 62'
  11. 10G. Garner▼ 78'

Dự bị 7

  1. 20E. Acquah▲ 62'
  2. 7D. Worrall▲ 78'
  3. 29J. Tiensia▲ 90'
  4. 9A. Dallas▲ 90'
  5. 16S. Foley
  6. 21W. Stanway
  7. 19D. Telford

Thống kê

048
610
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm12
4Trúng đích6
2Chệch đích1
1Bị chặn5
8Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
5Cứu thua4
332Chuyền bóng319
66%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu58
53Ghi được66
86Thủng lưới72
0.88Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu