Barrow A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Barrow A.F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Sân vận động
The Dunes Hotel Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Trọng tài
T. Nield
Phong độ
LDLDW Barrow A.F.C.
WDLWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 29' Tom White
  2. HT0-0
  3. 55' Jack Diamond
  4. 64' B. Diarra J. Muldoon
  5. 74' W. Harris J. Gordon
  6. 74' M. Beck L. Armstrong
  7. 78' A. Pattison J. Falkingham
  8. FT0-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Cooper
  1. 1P. Farman 6.9
  2. 27N. Canavan 7.2
  3. 14J. Jones 6.9
  4. 19A. Driscoll-Glennon 7.0
  5. 24R. Hutton 6.3
  6. 15R. Gotts 6.2
  7. 30J. Rooney 7.0
  8. 28O. Banks 7.2
  9. 3P. Brough 6.7
  10. 13T. White 6.9
  11. 12J. Gordon ▼ 74' 6.9

Dự bị 6

  1. 17W. Harris ▲ 74' 6.3
  2. 4J. Taylor
  3. 23G. Williams
  4. 20J. Wakeling
  5. 5M. Platt
  6. 31K. Ntlhe
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 6.9
  2. 3L. Page 6.6
  3. 14N. Sheron 6.9
  4. 5W. Smith 7.2
  5. 6W. Burrell 7.0
  6. 4J. Falkingham ▼ 78' 6.7
  7. 7G. Thomson 6.5
  8. 2R. Fallowfield 6.9
  9. 18J. Muldoon ▼ 64' 6.7
  10. 29L. Armstrong ▼ 74' 6.3
  11. 21J. Diamond 6.3

Dự bị 6

  1. 22B. Diarra ▲ 64' 6.3
  2. 9M. Beck ▲ 74' 6.6
  3. 16A. Pattison ▲ 78' 6.5
  4. 20L. Legge
  5. 33L. Richards
  6. 13J. Cracknell

Thống kê

013
110
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm6
0Trúng đích0
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị4
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
337Chuyền bóng445
197Chuyền chính xác310
58%Chính xác chuyền70%

So sánh

58Trận đấu62
61Ghi được85
77Thủng lưới105
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
19Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu