Barrow A.F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- LDLDW Barrow A.F.C.
- WDLWW Harrogate Town A.F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ L. Sutton ▼ D. Cornelius
- 59' ▲ J. Sivi ▼ J. Muldoon
- 64' ▲ B. Whitfield ▼ E. Newby
- 73' ▲ T. Warren ▼ G. Ray
- 73' ▲ D. Telford ▼ E. Acquah
- 73' ▲ S. Foley ▼ R. Gotts
- 79' ▲ S. Dooley ▼ M. Daly
- 81' ▲ T. White ▼ D. Campbell
- 85' ▲ R. McDonald ▼ D. Abu
- 86' Stephen Dooley
- 90' Tyrell Warren
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Farman 6.9
- 5G. Ray ▼ 73' 7.3
- 17J. Chester 7.7
- 24R. Feely 8.2
- 18L. Stephenson 7.5
- 8K. Spence 7.2
- 4D. Campbell ▼ 81' 6.9
- 15R. Gotts ▼ 73' 7.5
- 11E. Newby ▼ 64' 6.9
- 20E. Acquah ▼ 73' 6.5
- 23C. Stockton 6.9
Dự bị 6
- 34B. Whitfield ▲ 64' 6.9
- 21T. Warren ▲ 73' 6.9
- 19D. Telford ▲ 73' 6.7
- 16S. Foley ▲ 73' 6.6
- 13T. White ▲ 81' 6.5
- 12J. Lillis
- 31J. Belshaw 7.9
- 6W. Burrell 6.9
- 15A. O'Connor 7.3
- 23M. Foulds 7.3
- 2D. Abu ▼ 85' 6.9
- 7G. Thomson 6.6
- 8D. Cornelius ▼ 59' 6.3
- 9A. Odoh 6.6
- 10M. Daly ▼ 79' 7.0
- 24J. March 6.9
- 18J. Muldoon ▼ 59' 5.9
Dự bị 7
- 17L. Sutton ▲ 59' 6.3
- 19J. Sivi ▲ 59' 6.5
- 22S. Dooley ▲ 79' 6.3
- 16R. McDonald ▲ 85' 6.7
- 4J. Falkingham
- 1M. Oxley
- 27T. Bloxham
Thống kê
01⚑4
⚑210
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm8
1Trúng đích1
11Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị3
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
432Chuyền bóng343
314Chuyền chính xác222
73%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
75Ghi được82
72Thủng lưới95
1.32Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai52