Barrow A.F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 2, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
- Phong độ
- LDLDW Barrow A.F.C.
- WDLWW Harrogate Town A.F.C.
- 7' 0-1 E. Taylor
- 40' ▲ C. Mahoney ▼ T. Barkhuizen
- 40' ▲ J. Gordon ▼ J. Earing
- HT0-1
- 46' ▲ G. Thomson ▼ B. Morris
- 63' ▲ J. Muldoon ▼ T. Brenan
- 66' Chanse Headman
- 67' ▲ B. Faulkner ▼ C. Headman
- 79' ▲ T. Walker ▼ C. Raglan
- 87' ▲ J. Malcolm ▼ R. Harper
- 88' Cathal Heffernan
- 90'+8 Jack Thompson
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Stanway 6.3
- 29T. Barkhuizen ▼ 40' 6.2
- 26J. Thompson 5.5
- 5C. Raglan ▼ 79' 6.9
- 6N. Canavan 7.5
- 7B. Jackson 6.9
- 21J. Earing ▼ 40' 6.2
- 45R. Harper ▼ 87' 6.3
- 14C. McCann 7.7
- 11E. Newby 7.2
- 33D. Rose 5.9
Dự bị 6
- 31B. Winterbottom
- 23C. Mahoney ▲ 40' 6.9
- 10T. Walker ▲ 79' 6.3
- 25J. Gordon ▲ 40' 6.3
- 19J. Malcolm ▲ 87' 6.6
- 22J. Anderson
- 13H. Gray 7.3
- 16C. Headman ▼ 67' 6.5
- 31C. Heffernan 7.2
- 30L. Gibson 7.9
- 3J. Slater 7.0
- 38T. Brenan ▼ 63' 6.2
- 8B. Morris ▼ 46' 7.2
- 4J. Evans 6.9
- 21E. Taylor ⚽ 8.2
- 12E. Acquah 6.9
- 22R. Smith 6.7
Dự bị 7
- 33S. Waller
- 14C. McAleny
- 18J. Muldoon ▲ 63' 6.3
- 7G. Thomson ▲ 46' 6.6
- 26G. Horton
- 37A. Marsh
- 20B. Faulkner ▲ 67' 6.9
Thống kê
01⚑1
⚑620
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
2Trúng đích2
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
479Chuyền bóng389
339Chuyền chính xác258
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
57Ghi được53
90Thủng lưới84
1Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai27