Port Vale F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Northampton Town F.C.

Port Vale F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-0 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 5, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
A. Young
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' Paul Lewis
  3. 57' J. Proctor R. Edmondson
  4. 60' H. Charsley B. Walker
  5. 61' B. Lubala L. Appéré
  6. 63' Shaun McWilliams
  7. 65' Aaron Martin
  8. 78' K. Harratt J. Wilson
  9. 82' Beryly Lubala
  10. 83' J. Mills A. Koiki
  11. 86' M. Harriman D. Rose
  12. FT0-0

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Clarke
  1. 22T. Holý 7.2
  2. 15C. Hussey 7.2
  3. 16A. Martin 6.9
  4. 5C. Hall 6.6
  5. 6N. Smith 7.5
  6. 7D. Worrall 7.3
  7. 4B. Walker ▼ 60' 6.6
  8. 23T. Pett 7.2
  9. 8B. Garrity 6.6
  10. 9J. Wilson ▼ 78' 6.3
  11. 29R. Edmondson ▼ 57' 6.5

Dự bị 7

  1. 13J. Proctor ▲ 57' 6.6
  2. 20H. Charsley ▲ 60' 6.6
  3. 24K. Harratt ▲ 78' 6.5
  4. 30J. Cooper
  5. 19D. Amoo
  6. 26A. Stone
  7. 3D. Jones
Northampton Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Brady
  1. 1L. Roberts 7.3
  2. 5J. Guthrie 7.2
  3. 6F. Horsfall 7.2
  4. 20T. Magloire 7.9
  5. 14A. Koiki ▼ 83' 6.7
  6. 11M. Pinnock 6.6
  7. 8P. Lewis 6.7
  8. 17S. McWilliams 6.6
  9. 32D. Rose ▼ 86' 6.6
  10. 7S. Hoskins 6.6
  11. 24L. Appéré ▼ 61' 6.5

Dự bị 7

  1. 10B. Lubala ▲ 61' 6.5
  2. 23J. Mills ▲ 83' 6.6
  3. 2M. Harriman ▲ 86'
  4. 26J. Maxted
  5. 27P. Abimbola
  6. 22B. Ashley-Seal
  7. 12S. Pollock

Thống kê

013
230
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
333Chuyền bóng317
192Chuyền chính xác194
58%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu61
100Ghi được75
69Thủng lưới63
1.56Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu