Northampton Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-0 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 2, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- S. Mather
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 23' B. Ashley-Seal · N. Kabamba 1-0
- 27' Ryan Johnson
- HT1-0
- 53' ▲ D. Rose ▼ B. Ashley-Seal
- 55' Lucas Covolan
- 56' ▲ A. Stone ▼ R. Johnson
- 69' ▲ S. McWilliams ▼ J. Flores
- 71' Jon Guthrie
- 74' Aaron McGowan
- 75' ▲ A. Hurst ▼ B. Walker
- 75' ▲ J. Proctor ▼ J. Wilson
- 77' Dylan Connolly
- 78' Danny Rose
- 80' ▲ A. Koiki ▼ D. Connolly
- 81' Aaron Martin
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Roberts 7.3
- 23J. Mills 6.9
- 5J. Guthrie 7.5
- 3A. McGowan 7.5
- 6F. Horsfall 6.7
- 10D. Connolly ▼ 80' 6.5
- 11M. Pinnock 7.3
- 8P. Lewis 7.2
- 16J. Flores ▼ 69' 7.0
- 9N. Kabamba ⇢ 6.9
- 22B. Ashley-Seal ⚽ ▼ 53' 7.0
Dự bị 7
- 32D. Rose ▲ 53' 6.2
- 17S. McWilliams ▲ 69' 6.6
- 14A. Koiki ▲ 80' 6.6
- 19K. Etete
- 26J. Maxted
- 15S. Nelson
- 30C. Chukwuemeka
- 1Lucas 5.2
- 16A. Martin 6.7
- 15R. Johnson ▼ 56' 6.7
- 3D. Jones 6.7
- 6N. Smith 6.3
- 7D. Worrall 6.0
- 4B. Walker ▼ 75' 6.6
- 10T. Conlon 6.6
- 23T. Pett 7.2
- 9J. Wilson ▼ 75' 6.3
- 21D. Rodney 7.2
Dự bị 7
- 26A. Stone ▲ 56' 6.7
- 14A. Hurst ▲ 75' 6.2
- 13J. Proctor ▲ 75' 6.7
- 27L. Cass
- 5L. Legge
- 8B. Garrity
- 11M. Benning
Thống kê
04⚑4
⚑221
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm9
2Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc2
5Việt vị1
10Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
340Chuyền bóng330
209Chuyền chính xác183
61%Chính xác chuyền55%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu64
75Ghi được100
63Thủng lưới69
1.23Bàn thắng mỗi trận1.56
22Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai48