Northampton Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Port Vale F.C.

Northampton Town F.C. vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 1-2 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 2, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Trọng tài
Neil Hair, England
Phong độ
LDDWL Northampton Town F.C.
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 5' S. Hoskins · J. Bridge 1-0
  2. 42' Leon Legge
  3. 44' 1-1 D. Worrall · E. Oyeleke
  4. 45'+1 K. Howkins L. Hannant
  5. HT1-1
  6. 55' T. Elšnik S. McWilliams
  7. 56' Sam Foley
  8. 56' D. Bowditch A. Williams
  9. 65' C. Montaño T. Conlon
  10. 72' T. Pope R. Miller
  11. 73' J. O'Toole S. Hoskins
  12. 75' Charlie Goode
  13. 75' 1-2 T. Pope11m
  14. FT1-2

Đội hình

Northampton Town F.C. HLV: K. Curle
  1. 1D. Cornell
  2. 3D. Buchanan
  3. 6A. Taylor
  4. 16A. Pierre
  5. 17S. McWilliams ▼ 55'
  6. 4C. Goode
  7. 8S. Foley
  8. 19J. Bridge
  9. 9A. Williams ▼ 56'
  10. 27M. Sordell
  11. 7S. Hoskins ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 22T. Elšnik ▲ 55'
  2. 15D. Bowditch ▲ 56'
  3. 21J. O'Toole ▲ 73'
  4. 2S. Facey
  5. 10J. Powell
  6. 11D. Powell
  7. 30L. Coddington
Port Vale F.C. HLV: J. Askey
  1. 1S. Brown
  2. 5L. Legge
  3. 15N. Smith
  4. 23M. Clark
  5. 14A. Crookes
  6. 7D. Worrall
  7. 4L. Joyce
  8. 8E. Oyeleke
  9. 11L. Hannant ▼ 45'
  10. 10R. Miller ▼ 72'
  11. 22T. Conlon ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 33K. Howkins ▲ 45'
  2. 3C. Montaño ▲ 65'
  3. 9T. Pope ▲ 72'
  4. 6A. Kay
  5. 12S. Hornby
  6. 21T. Vassell
  7. 24B. Whitfield

Thống kê

02
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu54
73Ghi được50
72Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu