Port Vale F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Northampton Town F.C.

Port Vale F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-0 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 5, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Trọng tài
Thomas Bramall
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 24' B. Whitfield · R. Miller 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' Ricky Miller
  4. 55' Aaron Pierre
  5. 56' Tom Pope
  6. 57' B. Waters A. Williams
  7. 59' Aaron Pierre
  8. 59' Aaron Pierre
  9. 61' J. Turnbull J. Bridge
  10. 67' L. Joyce T. Conlon
  11. 69' E. Oyeleke · T. Pope 2-0
  12. 81' Matt Crooks
  13. 82' D. Worrall B. Whitfield
  14. 82' J. O'Toole S. Foley
  15. FT2-0

Đội hình

Port Vale F.C. HLV: N. Aspin
  1. 1S. Brown
  2. 5L. Legge
  3. 13C. Rawlinson
  4. 15N. Smith
  5. 23M. Clark
  6. 8E. Oyeleke
  7. 24B. Whitfield ▼ 82'
  8. 11L. Hannant
  9. 9T. Pope
  10. 10R. Miller
  11. 22T. Conlon ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 4L. Joyce ▲ 67'
  2. 7D. Worrall ▲ 82'
  3. 12S. Hornby
  4. 17I. Kanu
  5. 21T. Vassell
  6. 25L. Hardcastle
  7. 14S. Quigley
Northampton Town F.C. HLV: D. Austin
  1. 1D. Cornell
  2. 3D. Buchanan
  3. 6A. Taylor
  4. 2S. Facey
  5. 16A. Pierre
  6. 8S. Foley ▼ 82'
  7. 22M. Crooks
  8. 19J. Bridge ▼ 61'
  9. 9A. Williams ▼ 57'
  10. 10K. van Veen
  11. 7S. Hoskins

Dự bị 7

  1. 20B. Waters ▲ 57'
  2. 18J. Turnbull ▲ 61'
  3. 21J. O'Toole ▲ 82'
  4. 4H. Odofin
  5. 15D. Bowditch
  6. 24S. Whaler
  7. 34L. Ward

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
50Ghi được73
66Thủng lưới72
0.93Bàn thắng mỗi trận1.38
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu