Port Vale F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Northampton Town F.C.

Port Vale F.C. vs Northampton Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-1 Northampton Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 5, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
D. Rock
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LDDWL Northampton Town F.C.
  1. 26' D. Amoo · D. Worrall 1-0
  2. 36' J. Martin
  3. 43' L. Joyce
  4. 45' C. Goode
  5. 45'+2 1-1 R. Watson
  6. HT1-1
  7. 61' H. Smith
  8. 65' J. Bunney J. Martin
  9. 65' D. Cornell S. Arnold
  10. 71' M. Cullen E. Oyeleke
  11. 74' J. Bunney
  12. 77' J. Morias M. Warburton
  13. 90' S. Hoskins
  14. FT1-1

Đội hình

Port Vale F.C. HLV: J. Askey
  1. 1S. Brown
  2. 5L. Legge
  3. 15N. Smith
  4. 2J. Gibbons
  5. 3A. Crookes
  6. 7D. Worrall
  7. 4L. Joyce
  8. 19D. Amoo
  9. 8E. Oyeleke ▼ 71'
  10. 10T. Conlon
  11. 9T. Pope

Dự bị 7

  1. 13M. Cullen ▲ 71'
  2. 18C. Evans
  3. 6K. Kennedy
  4. 21R. Bennett
  5. 30J. Maddison
  6. 11C. Montaño
  7. 20S. Burgess
Northampton Town F.C. HLV: K. Curle
  1. 25S. Arnold ▼ 65'
  2. 3J. Martin ▼ 65'
  3. 16S. Wharton
  4. 2R. Hall-Johnson
  5. 5C. Goode
  6. 14C. Lines
  7. 10N. Adams
  8. 8R. Watson
  9. 7S. Hoskins
  10. 20M. Warburton ▼ 77'
  11. 9H. Smith

Dự bị 7

  1. 39J. Bunney ▲ 65'
  2. 1D. Cornell ▲ 65'
  3. 30J. Morias ▲ 77'
  4. 11A. Williams
  5. 17S. McWilliams
  6. 12S. Pollock
  7. 6J. Turnbull

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu50
65Ghi được77
60Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu