Port Vale F.C. vs Northampton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-0 Northampton Town F.C. tại League One, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 5, hòa 3, Northampton Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LDDWL Northampton Town F.C.
- 24' Jordan Lawrence-Gabriel
- 29' Jordan Thorniley
- 39' Jaheim Headley
- HT0-0
- 46' ▲ R. Croasdale ▼ J. Headley
- 46' ▲ J. Vale ▼ E. Wheatley
- 62' ▲ J. Stockley ▼ D. Brown
- 62' ▲ R. Curtis ▼ J. Shipley
- 68' ▲ K. Swyer ▼ T. Fornah
- 71' ▲ G. Hall ▼ B. Garrity
- 88' ▲ R. Paton ▼ D. Cole
- 89' ▲ J. Perkins ▼ N. Guinness-Walker
- FT0-0
Đội hình
- 46J. Gauci 8.0
- 25C. Humphreys 7.5
- 22J. Debrah 7.2
- 5C. Hall 7.7
- 7G. Byers 7.3
- 6J. Lawrence-Gabriel 6.9
- 8B. Garrity ▼ 71' 6.6
- 26J. Shipley ▼ 62' 6.9
- 3J. Headley ▼ 46' 6.6
- 44D. Cole ▼ 88' 6.5
- 10D. Brown ▼ 62' 6.3
Dự bị 7
- 1M. Marosi
- 4B. Heneghan
- 9J. Stockley ▲ 62' 7.0
- 11R. Curtis ▲ 62' 6.9
- 17R. Paton ▲ 88' 6.5
- 18R. Croasdale ▲ 46' 6.3
- 33G. Hall ▲ 71' 6.9
- 34R. Fitzsimons 7.0
- 3C. McCarthy 6.6
- 15J. Thorniley 6.6
- 18M. Forbes 6.9
- 7S. Hoskins 6.2
- 23T. Taylor 6.9
- 4D. Campbell 6.7
- 12N. Guinness-Walker ▼ 89' 6.9
- 8C. McGeehan 6.3
- 19E. Wheatley ▼ 46' 5.6
- 14T. Fornah ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 20T. Avery
- 6J. Willis
- 11K. Swyer ▲ 68' 6.5
- 16J. Wormleighton
- 17M. Jacobs
- 21J. Perkins ▲ 89' 6.7
- 27J. Vale ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑3
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm6
2Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
379Chuyền bóng298
258Chuyền chính xác174
68%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
66Trận đấu61
75Ghi được59
83Thủng lưới93
1.14Bàn thắng mỗi trận0.97
24Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai32