Northampton Town F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-1 Port Vale F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 2, hòa 3, Port Vale F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
- Sân vận động
- PTS Academy Stadium, Northampton, East Midlands
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 44' Paul Anderson
- 44' Cristian Montano
- 45' Sam Hoskins
- HT0-0
- 49' Mitchell Clark
- 58' ▲ T. Pope ▼ R. Bennett
- 61' ▲ A. Williams ▼ C. Morton
- 72' ▲ M. Warburton ▼ P. Anderson
- 72' 0-1 D. Worrall · T. Conlon
- 76' Tom Conlon
- 84' James Gibbons
- 85' ▲ C. Lines ▼ R. Watson
- 85' ▲ N. Smith ▼ S. Burgess
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Cornell 6.4
- 45M. Marshall 7.1
- 16S. Wharton 7.0
- 33L. Jones 7.0
- 5C. Goode 7.0
- 44P. Anderson ▼ 72' 6.6
- 10N. Adams 7.3
- 8R. Watson ▼ 85' 6.5
- 39C. Morton ▼ 61' 6.8
- 7S. Hoskins 6.7
- 19V. Oliver 7.1
Dự bị 7
- 11A. Williams ▲ 61' 6.4
- 20M. Warburton ▲ 72' 6.7
- 14C. Lines ▲ 85' 6.4
- 23M. Harriman 6.3
- 6J. Turnbull
- 25S. Arnold
- 3J. Martin
- 1S. Brown 8.4
- 5L. Legge 7.1
- 28S. Brisley 7.2
- 24M. Clark 7.0
- 2J. Gibbons 6.9
- 7D. Worrall ⚽ 7.7
- 4L. Joyce 6.7
- 11C. Montaño 6.4
- 10T. Conlon ⇢ 6.8
- 20S. Burgess ▼ 85' 6.3
- 21R. Bennett ▼ 58' 6.1
Dự bị 7
- 9T. Pope ▲ 58' 6.5
- 15N. Smith ▲ 85' 6.5
- 17R. Browne
- 12W. Atkinson
- 8E. Oyeleke
- 30J. Maddison
- 13M. Cullen
Thống kê
02⚑11
⚑140
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
11Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
279Chuyền bóng263
138Chuyền chính xác105
49%Chính xác chuyền40%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 62 - 39 | +23 | 69 | |
| 2 | 37 | 67 - 43 | +24 | 69 | |
| 3 | 37 | 61 - 39 | +22 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 27 | +25 | 64 | |
| 5 | 37 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 6 | 37 | 52 - 37 | +15 | 58 | |
| 7 | 37 | 54 - 40 | +14 | 58 | |
| 8 | 37 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 9 | 37 | 44 - 40 | +4 | 54 | |
| 10 | 36 | 43 - 40 | +3 | 49 | |
| 11 | 37 | 49 - 46 | +3 | 50 | |
| 12 | 36 | 40 - 49 | -9 | 47 | |
| 13 | 37 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 14 | 36 | 32 - 39 | -7 | 46 | |
| 15 | 37 | 45 - 51 | -6 | 47 | |
| 16 | 37 | 40 - 48 | -8 | 45 | |
| 17 | 36 | 47 - 55 | -8 | 42 | |
| 18 | 37 | 39 - 56 | -17 | 42 | |
| 19 | 37 | 44 - 57 | -13 | 41 | |
| 20 | 37 | 44 - 56 | -12 | 40 | |
| 21 | 36 | 48 - 55 | -7 | 38 | |
| 22 | 37 | 35 - 60 | -25 | 32 | |
| 23 | 37 | 32 - 47 | -15 | 23 | |
| 24 | 36 | 24 - 50 | -26 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
77Ghi được65
57Thủng lưới60
1.54Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai40