Port Vale F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Leyton Orient F.C.

Port Vale F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 3-2 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 3, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
C. Sarginson
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 6' J. Wilson · J. Proctor 1-0
  2. 28' Hector Kyprianou
  3. 31' Omar Beckles
  4. 37' Shadrach Ogie
  5. HT1-0
  6. 46' P. Smyth T. Archibald
  7. 57' J. Taylor B. Garrity
  8. 60' 1-1 D. Jonesphản lưới
  9. 65' Nathan Smith
  10. 67' D. Amoo J. Wilson
  11. 74' Thomas James
  12. 76' C. Clay A. Drinan
  13. 86' 1-2 T. James
  14. 87' D. Politic J. Gibbons
  15. 88' Jake Taylor
  16. 90'+1 D. Politic · D. Amoo 2-2
  17. 90'+3 J. Proctor · D. Worrall 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Clarke
  1. 1Lucas 6.2
  2. 3D. Jones 6.6
  3. 6N. Smith 6.9
  4. 2J. Gibbons ▼ 87' 6.3
  5. 27L. Cass 6.6
  6. 7D. Worrall 7.5
  7. 10T. Conlon 6.5
  8. 23T. Pett 6.6
  9. 8B. Garrity ▼ 57' 7.2
  10. 13J. Proctor 7.5
  11. 9J. Wilson ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 17J. Taylor ▲ 57' 6.5
  2. 19D. Amoo ▲ 67' 7.2
  3. 22D. Politic ▲ 87' 7.5
  4. 20G. Lloyd
  5. 11M. Benning
  6. 15R. Johnson
  7. 26A. Stone
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Jackett
  1. 22L. Vigouroux 6.0
  2. 19O. Beckles 6.5
  3. 2T. James 7.3
  4. 3C. Wood 6.2
  5. 5D. Happe 6.2
  6. 25S. Ogie 6.9
  7. 18D. Pratley 6.6
  8. 11T. Archibald ▼ 46' 6.6
  9. 26H. Kyprianou 6.9
  10. 9H. Smith 7.3
  11. 16A. Drinan ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 7P. Smyth ▲ 46' 6.3
  2. 8C. Clay ▲ 76' 6.6
  3. 23A. Papadopoulos
  4. 27R. Byrne
  5. 20R. Sotiriou
  6. 21M. Young
  7. 10D. Kemp

Thống kê

022
340
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
372Chuyền bóng355
238Chuyền chính xác212
64%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu59
100Ghi được79
69Thủng lưới55
1.56Bàn thắng mỗi trận1.34
22Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu