Port Vale F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 2-3 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 3, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Trọng tài
- P. Wright
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 8' L. Legge · D. Worrall 1-0
- 11' 1-1 D. Johnson · L. Dennis
- 25' ▲ C. Montaño ▼ D. Amoo
- 31' 1-2 C. Wilkinson
- 45' Daniel Happe
- HT1-2
- 63' ▲ R. Sotiriou ▼ C. Wilkinson
- 67' ▲ H. Kyprianou ▼ L. Dennis
- 69' ▲ M. Cullen ▼ L. Joyce
- 76' ▲ T. Pope ▼ D. Fitzpatrick
- 76' C. Montaño · E. Oyeleke 2-2
- 85' ▲ J. Wright ▼ O. Cissé
- 85' 2-3 J. Brophy · J. Coulson
- 90' Cristian Montano
- 90' Leon Legge
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Brown 5.9
- 5L. Legge ⚽ 7.0
- 24D. Fitzpatrick ▼ 76' 6.7
- 6N. Smith 6.6
- 17M. Clark 6.2
- 7D. Worrall ⇢ 7.6
- 4L. Joyce ▼ 69' 6.3
- 19D. Amoo ▼ 25' 6.9
- 8E. Oyeleke ⇢ 6.9
- 10T. Conlon 6.6
- 21D. Rodney 6.3
Dự bị 7
- 11C. Montaño ⚽ ▲ 25' 8.3
- 13M. Cullen ▲ 69' 6.3
- 9T. Pope ▲ 76' 6.3
- 15Z. Mills
- 16S. Brisley
- 30D. Visser
- 20S. Burgess
- 22L. Vigouroux 6.0
- 6J. Coulson ⇢ 7.5
- 3J. Widdowson 6.3
- 2S. Ling 6.9
- 5D. Happe 6.2
- 7J. McAnuff 6.3
- 4O. Cissé ▼ 85' 6.3
- 16J. Brophy ⚽ 7.2
- 17L. Dennis ⇢ ▼ 67' 7.0
- 9C. Wilkinson ⚽ ▼ 63' 6.9
- 39D. Johnson ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 20R. Sotiriou ▲ 63' 6.5
- 26H. Kyprianou ▲ 67' 6.5
- 44J. Wright ▲ 85' 6.7
- 1S. Sargeant
- 11J. Dayton
- 18O. Akinola
- 10J. Maguire-Drew
Thống kê
02⚑11
⚑410
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm12
3Trúng đích4
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
11Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
382Chuyền bóng297
241Chuyền chính xác171
63%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
74Ghi được69
71Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai40