Leyton Orient F.C. vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 0-0 Port Vale F.C. tại League One, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 4, Port Vale F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 38
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- DDLLW Port Vale F.C.
- 20' Nathan Smith
- HT0-0
- 57' ▲ D. Pratley ▼ I. El Mizouni
- 57' ▲ T. James ▼ J. Sweeney
- 57' ▲ R. Sotiriou ▼ M. Sanders
- 68' ▲ J. Weir ▼ A. Mighten
- 68' ▲ E. Chislett ▼ G. Massey
- 68' ▲ B. Dipepa ▼ J. Wilson
- 86' ▲ Z. Obiero ▼ O. ONeill
- 86' ▲ D. Adu-Adjei ▼ J. Pigott
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Brynn 7.3
- 32R. Hunt 7.2
- 19O. Beckles 7.3
- 12B. Cooper 6.9
- 3J. Sweeney ▼ 57' 7.2
- 8J. Brown 7.0
- 15I. El Mizouni ▼ 57' 6.6
- 17S. Forde 7.0
- 23M. Sanders ▼ 57' 6.9
- 21O. O'Neill 6.9
- 9J. Pigott ▼ 86' 6.9
Dự bị 7
- 18D. Pratley ▲ 57' 6.9
- 2T. James ▲ 57' 6.5
- 10R. Sotiriou ▲ 57' 6.9
- 29Z. Obiero ▲ 86' 6.3
- 20D. Adu-Adjei ▲ 86' 6.3
- 13S. Howes
- 47K. Edwards
- 1C. Ripley 6.9
- 27J. Debrah 6.9
- 6N. Smith 6.9
- 3D. Jones 7.0
- 4T. Sang 7.3
- 14F. Ojo 6.7
- 16J. Lowe 7.0
- 11A. Mighten ▼ 68' 6.9
- 8B. Garrity 7.3
- 19G. Massey ▼ 68' 6.9
- 29J. Wilson ▼ 68' 6.9
Dự bị 7
- 20J. Weir ▲ 68' 6.9
- 10E. Chislett ▲ 68' 6.6
- 25B. Dipepa ▲ 68' 6.9
- 21J. Plant
- 9R. Loft
- 13J. Leutwiler
- 5K. Łopata
Thống kê
00⚑9
⚑210
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc2
5Việt vị0
9Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
513Chuyền bóng353
384Chuyền chính xác208
75%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu63
65Ghi được59
75Thủng lưới91
1.1Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai35