Port Vale F.C. vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 0-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 3, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Sân vận động
- Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- DDLLW Port Vale F.C.
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 16' Jordan Brown
- HT0-0
- 60' 0-1 I. El Mizouni · T. James
- 66' ▲ D. Jones ▼ K. Łopata
- 66' ▲ C. Grant ▼ J. Shorrock
- 68' ▲ B. Dipepa ▼ R. Loft
- 71' ▲ R. Hunt ▼ G. Moncur
- 72' ▲ O. O'Neill ▼ S. Forde
- 74' Theodore Archibald
- 75' ▲ N. Smith ▼ F. Ojo
- 79' ▲ D. Pratley ▼ T. Archibald
- 81' ▲ A. Mighten ▼ T. Sang
- 88' ▲ J. Pigott ▼ R. Sotiriou
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Ripley 8.2
- 5K. Łopata ▼ 66' 6.9
- 16J. Lowe 6.3
- 27J. Debrah 6.9
- 4T. Sang ▼ 81' 7.2
- 14F. Ojo ▼ 75' 6.6
- 20J. Weir 7.0
- 23J. Shorrock ▼ 66' 6.6
- 10E. Chislett 6.7
- 9R. Loft ▼ 68' 6.6
- 29J. Wilson 6.3
Dự bị 7
- 3D. Jones ▲ 66' 6.6
- 15C. Grant ▲ 66' 6.6
- 25B. Dipepa ▲ 68' 6.6
- 6N. Smith ▲ 75' 6.7
- 11A. Mighten ▲ 81' 6.3
- 13J. Leutwiler
- 19G. Massey
- 1S. Brynn 7.3
- 22E. Galbraith 7.3
- 12B. Cooper 7.0
- 5D. Happe 7.0
- 2T. James ⇢ 8.7
- 8J. Brown 6.9
- 15I. El Mizouni ⚽ 8.6
- 17S. Forde ▼ 72' 7.0
- 14G. Moncur ▼ 71' 6.6
- 11T. Archibald ▼ 79' 7.0
- 10R. Sotiriou ▼ 88' 6.0
Dự bị 7
- 32R. Hunt ▲ 71' 6.7
- 21O. O'Neill ▲ 72' 6.5
- 18D. Pratley ▲ 79' 6.3
- 9J. Pigott ▲ 88' 6.6
- 20D. Adu-Adjei
- 13S. Howes
- 47K. Edwards
Thống kê
00⚑4
⚑220
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
4Phạt góc2
1Việt vị7
3Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
7Cứu thua3
398Chuyền bóng493
264Chuyền chính xác375
66%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
59Ghi được65
91Thủng lưới75
0.94Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai37