Port Vale F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Port Vale F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Port Vale F.C. 1-0 Leyton Orient F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Port Vale F.C. thắng 3, hòa 4, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Sân vận động
Vale Park, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
DDLLW Port Vale F.C.
LWDLL Leyton Orient F.C.
  1. 37' Jordan Maguire-Drew
  2. HT0-0
  3. 60' Myles Judd
  4. 67' O. Cissé H. Kyprianou
  5. 68' C. Clay M. Judd
  6. 69' Lee Angol
  7. 71' D. Amoo · L. Legge 1-0
  8. 79' M. Harrold L. Angol
  9. 81' T. Pope M. Cullen
  10. 81' T. Conlon W. Atkinson
  11. 84' C. Evans C. Montaño
  12. 90' Josh Coulson
  13. FT1-0

Đội hình

Port Vale F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Askey
  1. 1S. Brown 7.5
  2. 5L. Legge 7.4
  3. 15N. Smith 7.6
  4. 2J. Gibbons 7.3
  5. 7D. Worrall 7.3
  6. 12W. Atkinson ▼ 81' 6.7
  7. 4L. Joyce 7.2
  8. 19D. Amoo 8.0
  9. 11C. Montaño ▼ 84' 6.9
  10. 20S. Burgess 7.1
  11. 13M. Cullen ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 9T. Pope ▲ 81' 6.7
  2. 10T. Conlon ▲ 81' 6.7
  3. 18C. Evans ▲ 84' 6.7
  4. 28S. Brisley
  5. 30J. Maddison
  6. 21R. Bennett
  7. 17R. Browne
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Embleton
  1. 12S. Sargeant 8.2
  2. 6J. Coulson 6.8
  3. 14M. Judd ▼ 68' 6.4
  4. 15D. Happe 6.9
  5. 44J. Wright 6.5
  6. 16J. Brophy 6.9
  7. 10J. Maguire-Drew 6.2
  8. 21G. Marsh 6.6
  9. 26H. Kyprianou ▼ 67' 6.5
  10. 9C. Wilkinson 7.0
  11. 19L. Angol ▼ 79' 6.5

Dự bị 7

  1. 31O. Cissé ▲ 67' 6.6
  2. 8C. Clay ▲ 68' 6.4
  3. 18M. Harrold ▲ 79' 6.5
  4. 5M. Ekpiteta
  5. 22L. Vigouroux
  6. 20R. Sotiriou
  7. 11J. Dayton

Thống kê

004
740
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm8
9Trúng đích4
3Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc7
4Việt vị5
8Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
3Cứu thua8
404Chuyền bóng332
278Chuyền chính xác221
69%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
65Ghi được52
60Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu