Bolton Wanderers vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-0 Stevenage F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 5, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 29
- Sân vận động
- University of Bolton Stadium, Bolton
- Trọng tài
- T. Kettle
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LDDWW Stevenage F.C.
- 7' D. John · O. Afolayan 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ M. Stevens ▼ D. Newton
- 60' ▲ A. Gnahoua ▼ N. Delfouneso
- 64' ▲ L. Isgrove ▼ M. Maddison
- 76' ▲ R. Hutton ▼ L. Wildin
- 78' Jordan Williams
- 81' ▲ A. Tutte ▼ O. Afolayan
- 85' George Thomason
- 86' ▲ J. Roles ▼ J. Aitchison
- FT1-0
Đội hình
- 13M. Gilks 7.3
- 27A. Baptiste 7.9
- 28D. John ⚽ 7.7
- 4M. Williams 6.3
- 5Ricardo 7.6
- 2G. Jones 7.2
- 14M. Maddison ▼ 64' 6.3
- 25G. Thomason 6.9
- 7N. Delfouneso ▼ 60' 6.9
- 9E. Doyle 6.9
- 30O. Afolayan ⇢ ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 24A. Gnahoua ▲ 60' 6.6
- 23L. Isgrove ▲ 64' 6.3
- 18A. Tutte ▲ 81' 6.3
- 31Z. Elbouzedi
- 8B. Comley
- 20S. Miller
- 32B. Jackson
- 37D. Stockdale 6.9
- 6L. Prosser 7.2
- 3B. Coker 7.2
- 2L. Wildin ▼ 76' 7.2
- 40C. Lines 7.7
- 26T. Pett 7.2
- 17E. List 6.6
- 15T. Vancooten 6.6
- 11D. Newton ▼ 57' 6.5
- 36L. Norris 7.5
- 27J. Aitchison ▼ 86' 6.6
Dự bị 7
- 35M. Stevens ▲ 57' 6.3
- 12R. Hutton ▲ 76' 6.9
- 38J. Roles ▲ 86' 6.6
- 4R. Vincelot
- 5S. Cuthbert
- 13W. Johnson
- 23J. Smith
Thống kê
11⚑3
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm17
5Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
3Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
433Chuyền bóng343
332Chuyền chính xác239
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
71Ghi được52
62Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai29