Stevenage F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 0-0 Bolton Wanderers tại League One, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 0, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- HT0-0
- 58' ▲ K. Dempsey ▼ X. Simons
- 58' ▲ J. McAtee ▼ M. Burstow
- 68' ▲ D. Kemp ▼ L. Thompson
- 68' ▲ C. Campbell ▼ B. Lubala
- 73' ▲ T. Gale ▼ M. Conway
- 77' ▲ H. Cornick ▼ J. Reid
- 83' George Johnston
- 88' ▲ E. Erhahon ▼ A. Cozier-Duberry
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Marschall 6.9
- 17J. Pattenden 6.6
- 15C. Goode 7.5
- 5C. Piergianni 7.2
- 16L. Freestone 6.9
- 18H. White 6.9
- 8D. Phillips 6.9
- 11J. Roberts 6.6
- 23L. Thompson ▼ 68' 6.9
- 30B. Lubala ▼ 68' 6.2
- 19J. Reid ▼ 77' 6.2
Dự bị 7
- 13T. Ashby-Hammond
- 6D. Sweeney
- 7H. Cornick ▲ 77' 6.5
- 10D. Kemp ▲ 68' 6.7
- 20C. Campbell ▲ 68' 6.2
- 33R. Doherty
- 44P. Patterson
- 1J. Bonham 7.5
- 18E. Toal 7.2
- 3C. Forino-Joseph 7.3
- 6G. Johnston 7.3
- 14J. Osei-Tutu 7.5
- 8J. Sheehan 6.9
- 4X. Simons ▼ 58' 7.2
- 25M. Conway ▼ 73' 6.6
- 19A. Cozier-Duberry ▼ 88' 6.5
- 10S. Dalby 7.5
- 48M. Burstow ▼ 58' 5.7
Dự bị 7
- 23D. Harrington
- 29C. Christie
- 21E. Erhahon ▲ 88' 6.9
- 16A. Morley
- 22K. Dempsey ▲ 58' 6.9
- 11T. Gale ▲ 73' 6.5
- 45J. McAtee ▲ 58' 6.9
Thống kê
00⚑6
⚑410
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm6
3Trúng đích4
1Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua2
205Chuyền bóng427
119Chuyền chính xác343
58%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
56Trận đấu61
67Ghi được104
62Thủng lưới66
1.2Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai67