Stevenage F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 0-0 Bolton Wanderers tại League One, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 0, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Sân vận động
- The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- HT0-0
- 66' ▲ J. Böðvarsson ▼ C. Jerome
- 67' ▲ K. Dempsey ▼ G. Thomason
- 75' Josh Sheehan
- 76' Edmond-Paris Maghoma
- 78' ▲ A. Morley ▼ J. Sheehan
- 87' ▲ J. Iredale ▼ N. Ogbeta
- 90'+2 ▲ L. Thompson ▼ J. Reid
- 90'+4 ▲ K. Hemmings ▼ J. Roberts
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Ashby-Hammond 7.5
- 2L. James-Wildin 6.9
- 15T. Vancooten 6.9
- 3D. Butler 7.0
- 14K. Smith 6.6
- 7A. MacDonald 7.5
- 17F. Burns 6.6
- 22N. Guinness-Walker 7.3
- 24B. Thompson 6.9
- 19J. Reid ▼ 90' 6.7
- 11J. Roberts ▼ 90' 7.9
Dự bị 7
- 23L. Thompson ▲ 90'
- 29K. Hemmings ▲ 90'
- 33V. Oliver
- 4N. Thompson
- 12C. MacGillivray
- 10N. Freeman
- 18H. White
- 13J. Coleman 7.7
- 15W. Forrester 7.2
- 5Ricardo 7.0
- 18E. Toal 7.0
- 8J. Sheehan ▼ 78' 7.2
- 12J. Dacres-Cogley 6.7
- 4G. Thomason ▼ 67' 7.0
- 19P. Maghoma 6.7
- 17N. Ogbeta ▼ 87' 7.5
- 28A. Collins 7.0
- 35C. Jerome ▼ 66' 6.6
Dự bị 7
- 9J. Böðvarsson ▲ 66' 6.6
- 22K. Dempsey ▲ 67' 6.5
- 16A. Morley ▲ 78' 6.9
- 3J. Iredale ▲ 87' 6.7
- 20C. Ramsay
- 40L. Hutchinson
- 26Z. Ashworth
Thống kê
00⚑8
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm10
3Trúng đích4
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua3
246Chuyền bóng435
140Chuyền chính xác318
57%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu67
86Ghi được132
64Thủng lưới71
1.41Bàn thắng mỗi trận1.97
22Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn36
42Hiệp hai67