Stevenage F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-2 Bolton Wanderers tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 0, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 13
- Sân vận động
- The Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Trọng tài
- W. Finnie
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 14' 0-1 E. Doyle
- 36' 0-2 A. Crawford · G. Jones
- 44' T. Pett · A. Oteh 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ D. Newton ▼ J. Smith
- 54' Andrew Tutte
- 58' Arthur Iontton
- 63' Tom Pett
- 65' ▲ T. Marsh ▼ C. Carter
- 76' ▲ S. Miller ▼ N. Delfouneso
- 78' ▲ L. Isgrove ▼ A. Crawford
- 81' ▲ E. List ▼ B. Coker
- 81' ▲ O. Akinwande ▼ A. Read
- 86' Ryan Delaney
- 90' Antoni Sarcevic
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Cumming 7.0
- 5S. Cuthbert 6.2
- 3B. Coker ▼ 81' 6.6
- 23J. Smith ▼ 46' 6.9
- 12R. Hutton 6.7
- 24R. Marshall 7.2
- 26T. Pett ⚽ 7.7
- 7C. Carter ▼ 65' 6.3
- 16A. Iontton 6.9
- 28A. Oteh ⇢ 6.6
- 19A. Read ▼ 81' 7.2
Dự bị 7
- 11D. Newton ▲ 46' 7.0
- 10T. Marsh ▲ 65' 6.3
- 17E. List ▲ 81' 6.9
- 20O. Akinwande ▲ 81' 6.5
- 4R. Vincelot
- 6L. Prosser
- 13W. Johnson
- 13M. Gilks 6.3
- 27A. Baptiste 7.3
- 5Ricardo 6.9
- 6R. Delaney 6.7
- 30P. Kioso 7.2
- 18A. Tutte 6.7
- 11A. Crawford ⚽ ▼ 78' 7.5
- 10A. Sarcevic 6.6
- 2G. Jones ⇢ 6.7
- 7N. Delfouneso ▼ 76' 6.5
- 9E. Doyle ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 20S. Miller ▲ 76' 6.9
- 23L. Isgrove ▲ 78' 6.7
- 8B. Comley
- 15J. Mascoll
- 17R. Darcy
- 16R. Greenidge
- 1B. Crellin
Thống kê
02⚑6
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm10
3Trúng đích7
4Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị4
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
354Chuyền bóng441
236Chuyền chính xác301
67%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
52Ghi được71
54Thủng lưới62
0.96Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai40