Stevenage F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Stevenage F.C. 1-4 Bolton Wanderers tại League One, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Stevenage F.C. thắng 0, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 11
- Sân vận động
- Lamex Stadium, Stevenage, Hertfordshire
- Phong độ
- LDDWW Stevenage F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 13' 0-1 Ricardo · J. Sheehan
- 16' 0-2 J. McAtee
- 31' Josh Sheehan
- 31' ▲ W. Forrester ▼ E. Toal
- HT0-2
- 59' George Johnston
- 61' 0-3 V. Adeboyejo
- 67' Daniel Phillips
- 68' ▲ N. Freeman ▼ K. Smith
- 68' ▲ A. Pressley ▼ J. Roberts
- 68' ▲ H. White ▼ D. Phillips
- 68' ▲ L. Freestone ▼ E. List
- 70' D. Kemp 1-3
- 73' Ricardo Santos
- 76' ▲ D. Charles ▼ V. Adeboyejo
- 77' ▲ K. Lolos ▼ J. McAtee
- 78' Luke Southwood
- 80' Luther James-Wildin
- 81' ▲ R. Williams ▼ S. Schön
- 81' ▲ S. Arfield ▼ A. Collins
- 84' Dan Butler
- 88' 1-4 D. Charles · J. Dacres-Cogley
- FT1-4
Đội hình
- 1T. Ashby-Hammond 5.9
- 14K. Smith ▼ 68' 6.3
- 2L. James-Wildin 7.0
- 5C. Piergianni 7.3
- 3D. Butler 6.9
- 22D. Phillips ▼ 68' 6.2
- 23L. Thompson 6.3
- 11J. Roberts ▼ 68' 6.9
- 10D. Kemp ⚽ 6.5
- 17E. List ▼ 68' 6.2
- 19J. Reid 7.3
Dự bị 7
- 7N. Freeman ▲ 68' 6.6
- 20A. Pressley ▲ 68' 6.5
- 18H. White ▲ 68' 6.9
- 16L. Freestone ▲ 68' 6.9
- 30J. Young
- 13M. Cooper
- 26E. King
- 20L. Southwood 7.3
- 18E. Toal ▼ 31' 6.6
- 5Ricardo ⚽ 8.3
- 6G. Johnston 7.3
- 12J. Dacres-Cogley ⇢ 7.3
- 8J. Sheehan ⇢ 7.2
- 28J. Matete 6.9
- 23S. Schön ▼ 81' 6.9
- 19A. Collins ▼ 81' 6.3
- 45J. McAtee ⚽ ▼ 77' 7.2
- 9V. Adeboyejo ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 7
- 15W. Forrester ▲ 31' 7.5
- 10D. Charles ⚽ ▲ 76' 7.9
- 17K. Lolos ▲ 77' 6.2
- 27R. Williams ▲ 81' 6.3
- 37S. Arfield ▲ 81' 6.3
- 48S. Sharples-Ahmed
- 40L. Hutchinson
Thống kê
03⚑10
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm12
5Trúng đích6
2Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
10Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
356Chuyền bóng350
265Chuyền chính xác249
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
62Ghi được92
66Thủng lưới90
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
22Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai62