Bolton Wanderers vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-1 Stevenage F.C. tại League One, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 5, hòa 3, Stevenage F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 46
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LDDWW Stevenage F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ J. Dacres-Cogley ▼ G. Jones
- 60' ▲ D. Lawrence ▼ A. Collins
- 61' ▲ J. Young ▼ L. Appéré
- 66' J. Dacres-Cogley · J. Randall 1-0
- 72' ▲ D. Abimbola ▼ J. McAtee
- 76' 1-1 J. Young
- 79' ▲ E. List ▼ J. Reid
- 80' ▲ E. King ▼ H. White
- 82' Carl Piergianni
- 84' ▲ K. Lolos ▼ J. Randall
- 87' ▲ E. Bates ▼ C. Piergianni
- FT1-1
Đội hình
- 20L. Southwood 7.3
- 2G. Jones ▼ 60' 6.7
- 6G. Johnston 8.3
- 52S. Inwood 6.5
- 23S. Schön 6.0
- 28J. Matete 7.2
- 4G. Thomason 7.2
- 3A. Murphy 7.9
- 31J. Randall ⇢ ▼ 84' 7.0
- 45J. McAtee ▼ 72' 6.9
- 19A. Collins ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 12J. Dacres-Cogley ⚽ ▲ 60' 7.2
- 54D. Lawrence ▲ 60' 6.5
- 56D. Abimbola ▲ 72' 6.5
- 17K. Lolos ▲ 84' 6.3
- 48S. Sharples-Ahmed
- 1N. Baxter
- 44S. Hogan
- 1T. Ashby-Hammond 7.3
- 6D. Sweeney 7.3
- 15C. Goode 7.6
- 5C. Piergianni ▼ 87' 6.3
- 2L. James-Wildin 7.2
- 22D. Phillips 7.2
- 18H. White ▼ 80' 7.2
- 3D. Butler 6.9
- 11J. Roberts 7.0
- 19J. Reid ▼ 79' 6.2
- 9L. Appéré ▼ 61' 6.2
Dự bị 7
- 30J. Young ⚽ ▲ 61' 7.2
- 17E. List ▲ 79' 6.9
- 26E. King ▲ 80' 6.6
- 43E. Bates ▲ 87' 6.3
- 41R. Mitchell
- 27B. Hanlan
- 29K. Edwards
Thống kê
00⚑4
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị6
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
514Chuyền bóng322
404Chuyền chính xác223
79%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu60
92Ghi được62
90Thủng lưới66
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn22
62Hiệp hai37