Leyton Orient F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Bolton Wanderers

Leyton Orient F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 4-0 Bolton Wanderers tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 1, Bolton Wanderers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
The Breyer Group Stadium, London
Trọng tài
B. Huxtable
Phong độ
LWDLL Leyton Orient F.C.
LLLLW Bolton Wanderers
  1. 8' D. Johnson · J. Brophy 1-0
  2. 13' Antoni Sarcevic
  3. 19' R. Darcy N. Delfouneso
  4. 41' J. McAnuff 2-0
  5. 43' Ricardo Almeida Santos
  6. 44' C. Wilkinson 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' L. Gordon A. Baptiste
  9. 46' T. White A. Tutte
  10. 57' C. Clay · J. Brophy 4-0
  11. 69' J. Wright J. McAnuff
  12. 76' L. Dennis J. Brophy
  13. 79' Ousseynou Cisse
  14. 84' J. Maguire-Drew C. Wilkinson
  15. 88' Tom White
  16. FT4-0

Đội hình

Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Embleton
  1. 22L. Vigouroux 7.0
  2. 6J. Coulson 6.9
  3. 3J. Widdowson 7.0
  4. 18O. Akinola 6.6
  5. 5D. Happe 7.5
  6. 7J. McAnuff ▼ 69' 7.0
  7. 4O. Cissé 6.5
  8. 8C. Clay 7.2
  9. 16J. Brophy ⇢2 ▼ 76' 7.5
  10. 9C. Wilkinson ▼ 84' 7.3
  11. 39D. Johnson 7.2

Dự bị 7

  1. 44J. Wright ▲ 69' 6.7
  2. 17L. Dennis ▲ 76' 6.3
  3. 10J. Maguire-Drew ▲ 84' 6.7
  4. 26H. Kyprianou
  5. 11J. Dayton
  6. 23J. Turley
  7. 1S. Sargeant
Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Evatt
  1. 1B. Crellin 5.7
  2. 27A. Baptiste ▼ 46' 6.3
  3. 5Ricardo 5.9
  4. 6R. Delaney 6.6
  5. 21H. Brockbank 5.9
  6. 30P. Kioso 6.5
  7. 18A. Tutte ▼ 46' 6.9
  8. 11A. Crawford 8.0
  9. 10A. Sarcevic 7.2
  10. 7N. Delfouneso ▼ 19' 6.9
  11. 24A. Gnahoua 6.3

Dự bị 7

  1. 17R. Darcy ▲ 19' 6.6
  2. 3L. Gordon ▲ 46' 6.6
  3. 14T. White ▲ 46' 6.6
  4. 8B. Comley
  5. 15J. Mascoll
  6. 12J. Hickman
  7. 16R. Greenidge

Thống kê

014
930
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm17
6Trúng đích0
1Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
4Phạt góc9
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
390Chuyền bóng482
279Chuyền chính xác375
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu52
69Ghi được71
71Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu