Bolton Wanderers vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 5, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 13' Jordi Osei-Tutu
- 26' ▲ C. Christie ▼ A. Cozier-Duberry
- 29' Azeem Abdulai
- 33' Cyrus Christie
- HT0-0
- 46' T. Gale · E. Erhahon 1-0
- 49' 1-1 T. Archibald · O. O'Neill
- 66' ▲ M. Craig ▼ D. Mitchell
- 70' John McAtee
- 72' ▲ K. Dempsey ▼ T. Gale
- 72' ▲ D. Happe ▼ T. James
- 73' ▲ C. Forino-Joseph ▼ J. Osei-Tutu
- 73' ▲ A. Morley ▼ X. Simons
- 80' ▲ A. Matthews ▼ T. Bakinson
- 86' ▲ M. Burstow ▼ J. McAtee
- 90' M. Burstow11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Bonham 6.5
- 14J. Osei-Tutu ▼ 73' 6.2
- 18E. Toal 7.0
- 6G. Johnston 6.6
- 25M. Conway 6.7
- 4X. Simons ▼ 73' 7.2
- 21E. Erhahon ⇢ 7.9
- 19A. Cozier-Duberry ▼ 26' 6.9
- 45J. McAtee ▼ 86' 6.3
- 11T. Gale ⚽ ▼ 72' 7.7
- 10S. Dalby 6.3
Dự bị 7
- 23D. Harrington
- 3C. Forino-Joseph ▲ 73' 7.2
- 29C. Christie ▲ 26' 7.3
- 16A. Morley ▲ 73' 6.6
- 22K. Dempsey ▲ 72' 6.9
- 20I. Cissoko
- 48M. Burstow ⚽ ▲ 86' 6.9
- 33K. Cahill 6.9
- 2T. James ▼ 72' 6.3
- 16K. Casey 6.2
- 4J. Simpson 5.7
- 11D. Mitchell ▼ 66' 7.0
- 15T. Bakinson ▼ 80' 6.9
- 22A. Abdulai 6.0
- 44T. Archibald ⚽ 7.7
- 25C. Wellens 6.3
- 7O. O'Neill ⇢ 6.6
- 32D. Ballard 5.7
Dự bị 7
- 26N. Phillips
- 5D. Happe ▲ 72' 6.6
- 9A. Matthews ▲ 80' 6.5
- 14M. Craig ▲ 66' 6.2
- 17J. Koroma
- 20S. Perkins
- 21J. Moorhouse
Thống kê
03⚑4
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
5Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
392Chuyền bóng312
284Chuyền chính xác217
72%Chính xác chuyền70%
1.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
61Trận đấu58
104Ghi được84
66Thủng lưới84
1.7Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn34
67Hiệp hai46