Bolton Wanderers vs Leyton Orient F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-1 Leyton Orient F.C. tại League One, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 5, hòa 1, Leyton Orient F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 33
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- 40' 0-1 C. Kelman · R. Edmonds-Green
- HT0-1
- 46' ▲ A. Collins ▼ J. Matete
- 57' ▲ J. Sweeney ▼ B. Cooper
- 60' J. McAtee · A. Collins 1-1
- 65' William Forrester
- 66' Ethan Galbraith
- 69' ▲ S. Perkins ▼ R. Williams
- 70' ▲ D. Agyei ▼ A. Abdulai
- 72' Charlie Kelman
- 73' ▲ V. Adeboyejo ▼ J. McAtee
- 75' Josh Keeley
- 75' A. Morley11m 2-1
- 89' ▲ C. Forino ▼ J. Osei-Tutu
- 89' ▲ G. Thomason ▼ A. Murphy
- 90'+7 Chris Forino
- 90'+8 ▲ K. Lolos ▼ V. Adeboyejo
- 90' ▲ Z. Obiero ▼ D. Ball
- 90' ▲ D. Markanday ▼ J. Brown
- FT2-1
Đội hình
- 20L. Southwood 6.7
- 12J. Dacres-Cogley 7.3
- 15W. Forrester 7.7
- 6G. Johnston 7.2
- 3A. Murphy ▼ 89' 7.3
- 23S. Schön 6.6
- 16A. Morley ⚽ 7.5
- 8J. Sheehan 7.7
- 28J. Matete ▼ 46' 6.5
- 14J. Osei-Tutu ▼ 89' 7.2
- 45J. McAtee ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 7
- 19A. Collins ▲ 46' 7.9
- 9V. Adeboyejo ▲ 73' 6.3
- 21C. Forino ▲ 89' 6.3
- 4G. Thomason ▲ 89' 6.3
- 17K. Lolos ▲ 90'
- 31J. Randall
- 1N. Baxter
- 24J. Keeley 6.9
- 22E. Galbraith 6.7
- 45R. Edmonds-Green ⇢ 7.2
- 6B. Cooper ▼ 57' 6.9
- 12J. Currie 6.6
- 8J. Brown ▼ 90' 7.2
- 15D. Ball ▼ 90' 6.3
- 9R. Williams ▼ 69' 6.9
- 17J. Donley 6.7
- 47A. Abdulai ▼ 70' 6.3
- 23C. Kelman ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 3J. Sweeney ▲ 57' 6.5
- 20S. Perkins ▲ 69' 6.3
- 7D. Agyei ▲ 70' 6.5
- 29Z. Obiero ▲ 90' 6.3
- 44D. Markanday ▲ 90' 6.3
- 26N. Phillips
- 27D. Jaiyesimi
Thống kê
02⚑5
⚑730
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm13
5Trúng đích2
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
392Chuyền bóng362
287Chuyền chính xác277
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu69
92Ghi được113
90Thủng lưới73
1.48Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn39
62Hiệp hai56