Leyton Orient F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-0 Bolton Wanderers tại League One, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 2, hòa 1, Bolton Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 29
- Phong độ
- LWDLL Leyton Orient F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 13' Josh Sheehan
- 29' Jayden Sweeney
- HT0-0
- 54' D. Agyei · J. Sweeney 1-0
- 58' ▲ J. Böðvarsson ▼ D. Charles
- 58' ▲ C. Jerome ▼ V. Adeboyejo
- 58' ▲ A. Morley ▼ J. Sheehan
- 66' ▲ D. Pratley ▼ J. Brown
- 70' ▲ R. Sotiriou ▼ M. Sanders
- 71' ▲ P. Maghoma ▼ K. Dempsey
- 71' ▲ R. Williams ▼ Z. Ashworth
- 87' ▲ G. Moncur ▼ D. Agyei
- 90'+3 Cameron Jerome
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Brynn 6.9
- 22E. Galbraith 6.6
- 19O. Beckles 7.0
- 5D. Happe 7.2
- 3J. Sweeney ⇢ 7.6
- 8J. Brown ▼ 66' 7.3
- 15I. El Mizouni 7.5
- 17S. Forde 6.3
- 23M. Sanders ▼ 70' 7.0
- 11T. Archibald 6.2
- 7D. Agyei ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 18D. Pratley ▲ 66' 6.9
- 10R. Sotiriou ▲ 70' 6.2
- 14G. Moncur ▲ 87' 6.3
- 27R. Byrne
- 4E. Turns
- 12B. Cooper
- 9J. Pigott
- 1N. Baxter 7.3
- 18E. Toal 6.6
- 5Ricardo 7.0
- 3J. Iredale 6.9
- 8J. Sheehan ▼ 58' 6.2
- 12J. Dacres-Cogley 6.3
- 4G. Thomason 7.3
- 22K. Dempsey ▼ 71' 6.2
- 26Z. Ashworth ▼ 71' 7.2
- 10D. Charles ▼ 58' 6.2
- 14V. Adeboyejo ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 9J. Böðvarsson ▲ 58' 6.9
- 35C. Jerome ▲ 58' 6.7
- 16A. Morley ▲ 58' 7.0
- 19P. Maghoma ▲ 71' 6.9
- 27R. Williams ▲ 71' 6.7
- 41L. Matheson
- 13J. Coleman
Thống kê
01⚑3
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm4
5Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị3
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
399Chuyền bóng414
263Chuyền chính xác252
66%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu67
65Ghi được132
75Thủng lưới71
1.1Bàn thắng mỗi trận1.97
15Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai67