Exeter City F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Exeter City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 4-0 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Trọng tài
D. Drysdale
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 12' Callum McFadzean
  2. 39' Ryan Bowman
  3. 42' N. Law11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 49' T. Parkes · R. Williams 2-0
  6. 52' B. Moore Z. Rudden
  7. 53' D. Mayor C. McFadzean
  8. 67' R. Williams · A. Collins 3-0
  9. 71' B. Clarke J. Edwards
  10. 77' Tom Parkes
  11. 83' N. Law 4-0
  12. 85' N. Atangana L. Martin
  13. 86' M. Jay N. Law
  14. 89' B. Seymour R. Bowman
  15. 90' Antoni Sarcevic
  16. FT4-0

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Taylor
  1. 23J. Maxted 7.5
  2. 3C. Woodman 7.0
  3. 5A. Martin 7.2
  4. 15T. Parkes 7.8
  5. 2P. Sweeney 7.1
  6. 8N. Law ⚽2 ▼ 86' 8.9
  7. 7L. Martin ▼ 85' 7.4
  8. 25J. Taylor 6.9
  9. 27A. Collins 7.2
  10. 11R. Williams 8.1
  11. 12R. Bowman ▼ 89' 6.7

Dự bị 7

  1. 4N. Atangana ▲ 85' 6.5
  2. 17M. Jay ▲ 86' 6.5
  3. 35B. Seymour ▲ 89'
  4. 21D. Moxey
  5. 40D. Visser
  6. 18A. Fisher
  7. 20J. Richardson
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 24A. Palmer 5.5
  2. 3G. Sawyer 5.8
  3. 8J. Edwards ▼ 71' 6.3
  4. 6N. Canavan 6.1
  5. 2J. Riley 6.8
  6. 25Joshua Grant 6.2
  7. 16Joel Grant 6.1
  8. 7A. Sarcevic 6.8
  9. 32G. Cooper 7.2
  10. 21C. McFadzean ▼ 53' 6.4
  11. 39Z. Rudden ▼ 52' 6.7

Dự bị 7

  1. 17B. Moore ▲ 52' 6.4
  2. 10D. Mayor ▲ 53' 6.2
  3. 18B. Clarke ▲ 71' 6.4
  4. 4W. Aimson
  5. 1M. Cooper
  6. 20A. Randell
  7. 9R. Taylor

Thống kê

024
420
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị6
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
360Chuyền bóng363
259Chuyền chính xác234
72%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
74Ghi được71
62Thủng lưới47
1.42Bàn thắng mỗi trận1.58
20Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu