Exeter City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Exeter City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-1 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 40
Sân vận động
St James Park, Exeter, Devon
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 14' A. Davies M. Oakley
  2. HT0-0
  3. 57' 0-1 J. Matt · R. Reid
  4. 64' J. Taylor D. Wheeler
  5. 70' K. Mellor J. Forster
  6. 73' D. Noble J. McAllister
  7. 80' O. Watkins 1-1
  8. 88' C. Tanner G. Carey
  9. 90'+2 O. Watkins 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Exeter City F.C.
  1. 1R. Olejnik
  2. 5J. McAllister ▼ 73'
  3. 3C. Woodman
  4. 39T. Brown
  5. 6C. Ribeiro
  6. 10L. Holmes
  7. 8M. Oakley ▼ 14'
  8. 7R. Harley
  9. 22D. Wheeler ▼ 64'
  10. 33J. Stockley
  11. 29O. Watkins

Dự bị 7

  1. 11A. Davies ▲ 14'
  2. 38J. Taylor ▲ 64'
  3. 4D. Noble ▲ 73'
  4. 13C. Morrison
  5. 14A. Nicholls
  6. 26J. Tillson
  7. 30C. Pym
Plymouth Argyle F.C.
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer
  3. 6P. Hartley
  4. 5C. Nelson
  5. 4C. McHugh
  6. 28J. Forster ▼ 70'
  7. 32J. Houghton
  8. 10G. Carey ▼ 88'
  9. 9R. Reid
  10. 14J. Jervis
  11. 19J. Matt

Dự bị 7

  1. 2K. Mellor ▲ 70'
  2. 27C. Tanner ▲ 88'
  3. 20H. Boateng
  4. 8J. Simpson
  5. 11G. Wylde
  6. 16B. Purrington
  7. 31V. Dorel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Northampton Town F.C.
46 82 - 46 +36 99
2
Oxford United F.C.
46 84 - 41 +43 86
3
Bristol Rovers F.C.
46 77 - 46 +31 85
4
Accrington F.C.
46 74 - 48 +26 85
5
Plymouth Argyle F.C.
46 72 - 46 +26 81
6
Portsmouth F.C.
46 75 - 44 +31 78
7
Wimbledon F.C.
46 64 - 50 +14 75
8
Leyton Orient F.C.
46 60 - 61 -1 69
9
Cambridge United F.C.
46 66 - 55 +11 68
10
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 67
11
Luton Town F.C.
46 63 - 61 +2 66
12
Mansfield Town F.C.
46 61 - 53 +8 64
13
Wycombe Wanderers F.C.
46 45 - 44 +1 64
14
Exeter City F.C.
46 63 - 65 -2 64
15
Barnet F.C.
46 67 - 68 -1 62
16
Hartlepool United F.C.
46 49 - 72 -23 51
17
Notts County F.C.
46 54 - 83 -29 51
18
Stevenage F.C.
46 52 - 67 -15 48
19
Yeovil Town F.C.
46 43 - 59 -16 48
20
Crawley Town F.C.
46 45 - 78 -33 47
21
Morecambe F.C.
46 69 - 91 -22 46
22
Newport County A.F.C.
46 43 - 64 -21 43
23
Dagenham & Redbridge F.C.
46 46 - 81 -35 34
24
York City
46 51 - 87 -36 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
77Ghi được84
79Thủng lưới61
1.43Bàn thắng mỗi trận1.56
14Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu