Exeter City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Exeter City F.C. vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Exeter City F.C. 2-0 Plymouth Argyle F.C. tại League One, 23 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Exeter City F.C. thắng 3, hòa 2, Plymouth Argyle F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 14
Phong độ
WLDDW Exeter City F.C.
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
  1. 18' R. Cole 1-0
  2. 28' Pierce Sweeney
  3. 40' Danny Andrew
  4. HT1-0
  5. 46' M. Ross A. Mitchell
  6. 58' A. Higgins · E. Brierley 2-0
  7. 61' B. Mumba J. Edwards
  8. 70' J. Magennis J. Wareham
  9. 71' J. Aitchison A. Higgins
  10. 71' O. Dale B. Wiredu
  11. 76' Jack McMillan
  12. 78' Matthew Sorinola
  13. 81' O. Oseni A. Pepple
  14. 81' C. Roberts B. Ibrahim
  15. 84' K. McDonald R. Cole
  16. 87' Owen Oseni
  17. 90'+3 L. Woodhouse D. Andrew
  18. FT2-0

Đội hình

Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gary Robert Caldwell
  1. 1J. Whitworth 7.2
  2. 26P. Sweeney 7.0
  3. 5J. Fitzwater 6.9
  4. 4E. Turns 8.0
  5. 14I. Niskanen 6.7
  6. 2J. McMillan 6.6
  7. 6E. Brierley 6.9
  8. 21D. Andrew ▼ 90' 7.2
  9. 12R. Cole ▼ 84' 7.3
  10. 17A. Higgins ▼ 71' 7.3
  11. 9J. Wareham ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 23J. Bycroft
  2. 20L. Woodhouse ▲ 90'
  3. 34L. Oakes
  4. 29K. McDonald ▲ 84' 6.3
  5. 10J. Aitchison ▲ 71' 6.3
  6. 27J. Magennis ▲ 70' 6.5
  7. 37K. Wilson
Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Thomas William Cleverley
  1. 1C. Hazard 5.3
  2. 4B. Wiredu ▼ 71' 6.7
  3. 15A. Mitchell ▼ 46' 6.7
  4. 22B. Galloway 6.6
  5. 19M. Boateng 6.6
  6. 8J. Edwards ▼ 61' 6.2
  7. 23B. Ibrahim ▼ 81' 6.7
  8. 7J. Paterson 7.0
  9. 29M. Sorinola 6.5
  10. 9L. Tolaj 5.9
  11. 27A. Pepple ▼ 81' 6.9

Dự bị 7

  1. 21L. Ashby-Hammond
  2. 2M. Ross ▲ 46' 6.3
  3. 6K. Szucs
  4. 11B. Mumba ▲ 61' 6.9
  5. 18O. Oseni ▲ 81' 6.2
  6. 24C. Roberts ▲ 81' 6.6
  7. 35O. Dale ▲ 71' 6.3

Thống kê

034
420
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc4
7Việt vị2
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
283Chuyền bóng425
173Chuyền chính xác310
61%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

58Trận đấu58
76Ghi được102
83Thủng lưới80
1.31Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu