Plymouth Argyle F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-2 Exeter City F.C. tại League One, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 5, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- WLDDW Exeter City F.C.
- 15' Joe Edwards
- HT0-0
- 47' 0-1 R. Cole · I. Niskanen
- 56' ▲ X. Amaechi ▼ O. Oseni
- 57' ▲ C. Watts ▼ J. Paterson
- 62' Caleb Watts
- 62' Kevin McDonald
- 63' Jack Bycroft
- 66' Carlos Mendes Gomes
- 67' ▲ J. Magennis ▼ K. McDonald
- 67' ▲ R. Rydel ▼ C. Mendes
- 74' Ilmari Niskanen
- 77' ▲ J. Aitchison ▼ R. Cole
- 79' L. Tolaj 1-1
- 80' ▲ J. MacKenzie ▼ J. Edwards
- 87' 1-2 J. Wareham · I. Niskanen
- 90' M. Boateng 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Hazard 6.0
- 8J. Edwards ▼ 80' 5.9
- 2M. Ross 6.3
- 15A. Mitchell 6.7
- 45W. Harding 6.3
- 28R. Curtis 5.9
- 19M. Boateng ⚽ 7.7
- 7J. Paterson ▼ 57' 7.9
- 35O. Dale 8.7
- 9L. Tolaj ⚽ 7.2
- 18O. Oseni ▼ 56' 6.9
Dự bị 7
- 21L. Ashby-Hammond
- 17C. Watts ▲ 57' 6.3
- 22B. Galloway
- 10X. Amaechi ▲ 56' 6.7
- 3J. MacKenzie ▲ 80' 6.5
- 29M. Sorinola
- 24C. Roberts
- 23J. Bycroft 8.6
- 2J. McMillan 5.6
- 40E. James 6.3
- 26P. Sweeney 6.7
- 21D. Andrew 6.5
- 45C. Cummins 7.0
- 29K. McDonald ▼ 67' 7.2
- 14I. Niskanen ⇢2 6.6
- 12R. Cole ⚽ ▼ 77' 7.9
- 7C. Mendes ▼ 67' 6.6
- 9J. Wareham ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 32F. Phillips
- 27J. Magennis ▲ 67' 6.0
- 10J. Aitchison ▲ 77' 6.3
- 6E. Brierley
- 20L. Woodhouse
- 3R. Rydel ▲ 67' 6.0
- 28T. Tuterov
Thống kê
02⚑12
⚑240
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm5
10Trúng đích2
6Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
12Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua9
307Chuyền bóng245
185Chuyền chính xác126
60%Chính xác chuyền51%
4.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu58
102Ghi được76
80Thủng lưới83
1.76Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai53