Plymouth Argyle F.C. vs Exeter City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 4-2 Exeter City F.C. tại League One, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 5, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 17
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- C. Breakspear
- Phong độ
- DLWLW Plymouth Argyle F.C.
- WLDDW Exeter City F.C.
- 25' 0-1 A. Collins · J. Stansfield
- 27' M. Whittaker · A. Randell 1-1
- HT1-1
- 52' 1-2 S. Nombe · J. Stansfield
- 58' B. Mumba · J. Edwards 2-2
- 62' ▲ R. Hardie ▼ N. Ennis
- 64' ▲ C. Diabate ▼ J. Caprice
- 64' ▲ J. Brown ▼ T. Dieng
- 70' R. Hardie · M. Whittaker 3-2
- 78' ▲ M. Jay ▼ H. Kite
- 84' R. Hardie · M. Whittaker 4-2
- 87' ▲ M. Butcher ▼ M. Whittaker
- 90'+1 ▲ C. Grant ▼ B. Mumba
- 90' ▲ N. Lonwijk ▼ J. Edwards
- FT4-2
Đội hình
- 1M. Cooper 6.6
- 5J. Wilson 6.5
- 6D. Scarr 7.3
- 22B. Galloway 6.5
- 8J. Edwards ⇢ ▼ 90' 6.6
- 20A. Randell ⇢ 6.9
- 4J. Houghton 6.9
- 17B. Mumba ⚽ ▼ 90' 7.2
- 19M. Whittaker ⚽ ⇢2 ▼ 87' 8.3
- 11N. Ennis ▼ 62' 6.5
- 16S. Cosgrove 6.6
Dự bị 7
- 9R. Hardie ⚽2 ▲ 62' 8.3
- 7M. Butcher ▲ 87' 6.3
- 15C. Grant ▲ 90'
- 21N. Lonwijk ▲ 90'
- 25C. Burton
- 48F. Issaka
- 44W. Jenkins-Davies
- 18J. Blackman 5.3
- 12J. Key 6.3
- 26P. Sweeney 6.0
- 5A. Hartridge 6.3
- 2J. Caprice ▼ 64' 7.0
- 16H. Kite ▼ 78' 7.0
- 8A. Collins ⚽ 7.6
- 3J. Sparkes 6.6
- 14T. Dieng ▼ 64' 6.3
- 9J. Stansfield ⇢2 7.7
- 10S. Nombe ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 39C. Diabate ▲ 64' 6.2
- 20J. Brown ▲ 64' 6.7
- 7M. Jay ▲ 78' 6.5
- 19S. Cox
- 15K. Chauke
- 22H. Lee
- 6R. Harper
Thống kê
00⚑6
⚑700
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị3
4Phạm lỗi10
3Cứu thua1
429Chuyền bóng259
335Chuyền chính xác164
78%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
107Ghi được93
70Thủng lưới88
1.75Bàn thắng mỗi trận1.55
22Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn34
67Hiệp hai54