Plymouth Argyle F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Exeter City F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 2-0 Exeter City F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 1, hòa 1, Exeter City F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
LWLDD Exeter City F.C.
  1. 19' Charlie Cummins
  2. HT0-0
  3. 46' H. Kite J. Doyle-Hayes
  4. 65' J. Gordon T. Perry
  5. 65' E. Sutherland G. Edwards
  6. 67' M. Sorinola X. Amaechi
  7. 72' G. Birch R. Cole
  8. 77' J. Pleguezuelo M. Ross
  9. 78' Ethan Sutherland
  10. 87' Ethan Sutherland
  11. 87' Ethan Sutherland
  12. 90'+2 Jack Bycroft
  13. 90' F. Issaka W. Harding
  14. 90' A. Hartridge · H. White 1-0
  15. 90' A. Pepple · F. Issaka 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tom Cleverley
  1. 1M. Cooper 7.5
  2. 45W. Harding ▼ 90' 7.7
  3. 2M. Ross ▼ 77' 8.0
  4. 15A. Mitchell 6.9
  5. 22A. Hartridge 7.9
  6. 6M. Boateng 7.3
  7. 7H. White 7.6
  8. 11R. Curtis 6.9
  9. 9W. Evans 6.6
  10. 10X. Amaechi ▼ 67' 7.5
  11. 27A. Pepple 7.2

Dự bị 9

  1. 21J. Storer
  2. 5J. Pleguezuelo ▲ 77' 6.9
  3. 4B. Wiredu
  4. 25F. Issaka ▲ 90'
  5. 8J. Edwards
  6. 29M. Sorinola ▲ 67' 7.2
  7. 23B. Ibrahim
  8. 24C. Roberts
  9. 43J. Sharpe
Exeter City F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Kevin McDonald
  1. 1J. Bycroft 7.0
  2. 40E. James 6.2
  3. 5J. Fitzwater 6.9
  4. 3L. Woodhouse 6.0
  5. 11A. Oluwabori 6.3
  6. 8T. Perry ▼ 65' 6.9
  7. 31J. Doyle-Hayes ▼ 46' 6.5
  8. 16C. Cummins 6.9
  9. 7G. Edwards ▼ 65' 6.7
  10. 12R. Cole ▼ 72' 6.7
  11. 9J. Wareham 6.0

Dự bị 9

  1. 22F. Phillips
  2. 10J. Gordon ▲ 65' 6.9
  3. 19S. Cox
  4. 23E. Sutherland ▲ 65' 5.6
  5. 18L. Oakes
  6. 14H. Kite ▲ 46' 5.9
  7. 46L. Cayless
  8. 20G. Birch ▲ 72' 6.2
  9. 47L. Cartwright

Thống kê

009
341
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm8
6Trúng đích1
9Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
9Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
361Chuyền bóng216
267Chuyền chính xác110
74%Chính xác chuyền51%

So sánh

13Trận đấu10
24Ghi được8
14Thủng lưới10
1.85Bàn thắng mỗi trận0.8
6Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn2
14Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu