Plymouth Argyle F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Exeter City F.C.

Plymouth Argyle F.C. vs Exeter City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 3-0 Exeter City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 5, hòa 2, Exeter City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 30
Phong độ
DLWLW Plymouth Argyle F.C.
WLDDW Exeter City F.C.
  1. 14' M. Kennedy · G. Carey 1-0
  2. 45'+1 R. Taylor · M. Kennedy 2-0
  3. HT2-0
  4. 70' R. Simpson D. Wheeler
  5. 70' L. McAlinden R. Reid
  6. 79' R. Donaldson D. Fox
  7. 81' J. Jervis M. Kennedy
  8. 89' J. Slew G. Carey
  9. 90'+3 J. Jervis11m 3-0
  10. FT3-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer
  3. 15S. Bradley
  4. 4Y. Songo'o
  5. 31J. Sokolik
  6. 18O. Threlkeld
  7. 24D. Fox ▼ 79'
  8. 10G. Carey ▼ 89'
  9. 7A. Sarcevic
  10. 16M. Kennedy ▼ 81'
  11. 19R. Taylor

Dự bị 7

  1. 11R. Donaldson ▲ 79'
  2. 14J. Jervis ▲ 81'
  3. 8J. Slew ▲ 89'
  4. 5N. Bulvītis
  5. 9J. Spencer
  6. 21V. Dorel
  7. 27C. Tanner
Exeter City F.C. HLV: P. Tisdale
  1. 30C. Pym
  2. 3C. Woodman
  3. 39T. Brown
  4. 15J. Moore-Taylor
  5. 4L. James
  6. 7R. Harley
  7. 11D. Wheeler ▼ 70'
  8. 25J. Taylor
  9. 28J. Stacey
  10. 33R. Reid ▼ 70'
  11. 14O. Watkins

Dự bị 7

  1. 8R. Simpson ▲ 70'
  2. 19L. McAlinden ▲ 70'
  3. 1R. Olejnik
  4. 6J. Tillson
  5. 16M. Oakley
  6. 29L. Croll
  7. 31P. Sweeney

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
79Ghi được91
53Thủng lưới76
1.46Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu