Plymouth Argyle F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Plymouth Argyle F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 27' 0-1 M. Cullen
  2. 30' 0-2 B. Potts · C. Daniel
  3. HT0-2
  4. 46' J. Spencer M. Kennedy
  5. 46' C. Tanner J. Jervis
  6. 62' 0-3 J. Flores
  7. 71' B. Osayi-Samuel C. Daniel
  8. 76' J. Slew Y. Songoo
  9. 76' I. Black J. Flores
  10. 79' J. Matt M. Cullen
  11. FT0-3

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer
  3. 15S. Bradley
  4. 4Y. Songo'o
  5. 18O. Threlkeld
  6. 24D. Fox
  7. 11R. Donaldson
  8. 10G. Carey
  9. 16M. Kennedy ▼ 46'
  10. 19R. Taylor
  11. 14J. Jervis ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9J. Spencer ▲ 46'
  2. 27C. Tanner ▲ 46'
  3. 8J. Slew ▲ 76'
  4. 2G. Miller
  5. 5N. Bulvītis
  6. 13N. Blissett
  7. 21V. Dorel
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool HLV: G. Bowyer
  1. 27D. Lyness
  2. 3A. Taylor
  3. 15T. Aldred
  4. 5C. Robertson
  5. 23C. Daniel ▼ 71'
  6. 28J. Payne
  7. 2K. Mellor
  8. 8B. Potts
  9. 12J. Flores ▼ 76'
  10. 30N. Delfouneso
  11. 9M. Cullen ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 21B. Osayi-Samuel ▲ 71'
  2. 37I. Black ▲ 76'
  3. 19J. Matt ▲ 79'
  4. 6W. Aimson
  5. 25M. Boney
  6. 29S. Odelusi
  7. 31A. Gnanduillet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu61
79Ghi được91
53Thủng lưới64
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu