Plymouth Argyle F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 5
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- HT0-0
- 48' M. Boateng 1-0
- 62' Lee Evans
- 63' Hayden Coulson
- 63' ▲ M. Sorinola ▼ A. Benarous
- 68' ▲ D. Imray ▼ J. Brown
- 68' ▲ E. Hansson ▼ L. Evans
- 70' ▲ B. Wiredu ▼ B. Galloway
- 76' ▲ M. Ebiowei ▼ H. Coulson
- 77' Bradley Ibrahim
- 86' ▲ A. Pepple ▼ X. Amaechi
- 90'+8 Dale Taylor
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Ashby-Hammond 7.3
- 6K. Szucs 6.9
- 15A. Mitchell 7.2
- 22B. Galloway ▼ 70' 7.5
- 14A. Benarous ⇢ ▼ 63' 7.0
- 19M. Boateng ⚽ 8.7
- 23B. Ibrahim 6.9
- 10X. Amaechi ▼ 86' 7.2
- 17C. Watts 6.9
- 11B. Mumba 7.2
- 9L. Tolaj 6.0
Dự bị 7
- 13Z. Baker
- 8J. Edwards
- 29M. Sorinola ▲ 63' 6.6
- 4B. Wiredu ▲ 70' 6.9
- 39T. Finn
- 38J. Hatch
- 27A. Pepple ▲ 86' 6.5
- 1B. Peacock-Farrell 6.9
- 6J. Brown ▼ 68' 6.7
- 20M. Ihiekwe 7.2
- 4O. Casey 6.9
- 15H. Coulson ▼ 76' 6.2
- 14T. Bloxham 6.3
- 8A. Morgan 7.2
- 7L. Evans ▼ 68' 7.0
- 22C. Hamilton 6.3
- 18D. Taylor 5.9
- 10G. Honeyman 6.5
Dự bị 7
- 25F. Ravizzoli
- 26Z. Ashworth
- 30D. Imray ▲ 68' 6.9
- 2A. Lyons
- 41T. Bondo
- 29E. Hansson ▲ 68' 6.5
- 17M. Ebiowei ▲ 76' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑430
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
3Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
416Chuyền bóng292
324Chuyền chính xác186
78%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
58Trận đấu57
102Ghi được73
80Thủng lưới78
1.76Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai37