Plymouth Argyle F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 12 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 7
- Sân vận động
- Home Park, Plymouth
- Trọng tài
- Kevin Johnson, England
- Phong độ
- LWLWW Plymouth Argyle F.C.
- LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- 2' 0-1 C. Daniel · C. Cooke
- 23' Sonny Bradley
- 45' Ryan Edwards
- HT0-1
- 49' S. Bradley · J. Ness 1-1
- 57' ▲ S. Longstaff ▼ S. DAlmeida
- 60' Gary Miller
- 62' ▲ G. Wylde ▼ J. Grant
- 65' Ryan Edwards
- 65' Ryan Edwards
- 69' ▲ J. Jervis ▼ N. Blissett
- 70' 1-2 J. Ryan · O. Turton
- 77' ▲ N. Delfouneso ▼ V. Solomon-Otabor
- 81' ▲ A. Fletcher ▼ N. Çiftçi
- 86' 1-3 N. Delfouneso · K. Vassell
- 89' Ryan Allsop
- 90'+2 ▲ S. Quigley ▼ K. Vassell
- FT1-3
Đội hình
- 23L. McCormick
- 3G. Sawyer
- 2G. Miller
- 15S. Bradley
- 4Y. Songo'o
- 5R. Edwards
- 16J. Grant ▼ 62'
- 24D. Fox
- 6J. Ness
- 9N. Çiftçi ▼ 81'
- 13N. Blissett ▼ 69'
Dự bị 7
- 21G. Wylde ▲ 62'
- 14J. Jervis ▲ 69'
- 27A. Fletcher ▲ 81'
- 1R. Te Loeke
- 8L. Ainsworth
- 11Ruben Lameiras
- 20J. Sokolik
- 26R. Allsop
- 5C. Robertson
- 20O. Turton
- 16C. Tilt
- 23C. Daniel
- 14J. Ryan
- 2K. Mellor
- 8S. D'Almeida
- 24C. Cooke
- 17V. Solomon-Otabor ▼ 77'
- 7K. Vassell ▼ 90'
Dự bị 7
- 15S. Longstaff ▲ 57'
- 30N. Delfouneso ▲ 77'
- 27S. Quigley ▲ 90'
- 1B. Williams
- 3A. Taylor
- 6W. Aimson
- 10M. Clayton
Thống kê
14⚑7
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm13
3Trúng đích7
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 42 - 24 | +18 | 64 | |
| 2 | 30 | 56 - 18 | +38 | 63 | |
| 3 | 32 | 58 - 32 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 5 | 33 | 48 - 36 | +12 | 55 | |
| 6 | 33 | 48 - 50 | -2 | 50 | |
| 7 | 31 | 41 - 38 | +3 | 48 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 47 | |
| 9 | 32 | 39 - 38 | +1 | 46 | |
| 10 | 31 | 49 - 41 | +8 | 45 | |
| 11 | 32 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 32 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 13 | 32 | 49 - 50 | -1 | 41 | |
| 14 | 32 | 39 - 50 | -11 | 41 | |
| 15 | 31 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 16 | 33 | 39 - 42 | -3 | 39 | |
| 17 | 32 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 18 | 31 | 43 - 50 | -7 | 36 | |
| 19 | 33 | 46 - 58 | -12 | 36 | |
| 20 | 33 | 32 - 54 | -22 | 36 | |
| 21 | 32 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 22 | 31 | 30 - 44 | -14 | 30 | |
| 23 | 32 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 24 | 28 | 29 - 40 | -11 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
65Ghi được70
73Thủng lưới63
1.25Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai37