Plymouth Argyle F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Plymouth Argyle F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
K. Johnson
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 3' L. Jephcott · W. Aimson 1-0
  2. 11' Michael Nottingham
  3. 38' Panutche Camará C. Grant
  4. HT1-0
  5. 48' D. Telford L. Jephcott
  6. 52' Oliver Turton
  7. 58' Marvin Ekpiteta
  8. 70' B. Moore G. Cooper
  9. 71' M. Williams D. Mitchell
  10. 76' D. Kemp S. Kaikai
  11. 77' Scott Wootton
  12. 89' B. Lubala K. Anderson
  13. FT1-0

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1M. Cooper 8.2
  2. 8J. Edwards 6.9
  3. 5S. Wootton 6.9
  4. 10D. Mayor 7.0
  5. 16L. MacLeod 7.0
  6. 4W. Aimson 7.3
  7. 15C. Grant ▼ 38' 6.7
  8. 32G. Cooper ▼ 70' 6.3
  9. 2K. Watts 7.3
  10. 7F. Nouble 6.2
  11. 31L. Jephcott ▼ 48' 7.2

Dự bị 7

  1. 28Panutche Camará ▲ 38' 7.2
  2. 11D. Telford ▲ 48' 6.7
  3. 17B. Moore ▲ 70' 6.3
  4. 6N. Canavan
  5. 26J. Ruddy
  6. 27R. Law
  7. 19K. Lolos
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Critchley
  1. 1C. Maxwell 6.7
  2. 20O. Turton 6.9
  3. 12M. Nottingham 7.3
  4. 15D. Mitchell ▼ 71' 6.5
  5. 21M. Ekpiteta 7.2
  6. 18G. Ward 7.0
  7. 10S. Kaikai ▼ 76' 7.0
  8. 6E. Robson 6.6
  9. 9J. Yates 6.3
  10. 22C. Hamilton 7.2
  11. 8K. Anderson ▼ 89' 7.2

Dự bị 7

  1. 5M. Williams ▲ 71' 6.6
  2. 19D. Kemp ▲ 76' 6.9
  3. 30B. Lubala ▲ 89'
  4. 14G. Madine
  5. 17M. Virtue-Thick
  6. 4J. Thorniley
  7. 13J. Sims

Thống kê

015
730
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm19
3Trúng đích4
0Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
329Chuyền bóng565
239Chuyền chính xác470
73%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hull City A.F.C.
46 80 - 38 +42 89
2
Peterborough United F.C.
46 83 - 46 +37 87
3
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 60 - 37 +23 80
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 70 - 42 +28 77
5
Lincoln City F.C.
46 69 - 50 +19 77
6
Oxford United F.C.
46 77 - 56 +21 74
7
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 56 +14 74
8
Portsmouth F.C.
46 65 - 51 +14 72
9
Ipswich Town F.C.
46 46 - 46 0 69
10
Gillingham F.C.
46 63 - 60 +3 67
11
Accrington F.C.
46 63 - 68 -5 67
12
Crewe Alexandra F.C.
46 56 - 61 -5 66
13
Milton Keynes Dons F.C.
46 64 - 62 +2 65
14
Doncaster Rovers F.C.
46 63 - 67 -4 64
15
Fleetwood Town F.C.
46 49 - 46 +3 60
16
Burton Albion F.C.
46 61 - 73 -12 57
17
Shrewsbury Town F.C.
46 50 - 57 -7 54
18
Plymouth Argyle F.C.
46 53 - 80 -27 53
19
Wimbledon F.C.
46 54 - 70 -16 51
20
Wigan Athletic
46 54 - 77 -23 48
21
Rochdale A.F.C.
46 61 - 78 -17 47
22
Northampton Town F.C.
46 41 - 67 -26 45
23
Swindon Town F.C.
46 55 - 89 -34 43
24
Bristol Rovers F.C.
46 40 - 70 -30 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu63
72Ghi được94
97Thủng lưới54
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới30
32Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu