Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Plymouth Argyle F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Plymouth Argyle F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-1 Plymouth Argyle F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3, hòa 3, Plymouth Argyle F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' B. Purrington G. Sawyer
  3. 50' 0-1 N. Bulvītis · G. Carey
  4. 63' K. Vassell M. Cullen
  5. 64' J. Payne J. McAlister
  6. 72' G. Miller R. Donaldson
  7. 78' B. Osayi-Samuel B. Potts
  8. 81' C. Tanner G. Carey
  9. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Blackpool HLV: G. Bowyer
  1. 1S. Slocombe
  2. 3A. Taylor
  3. 15T. Aldred
  4. 5C. Robertson
  5. 22D. Pugh
  6. 4J. McAlister ▼ 64'
  7. 23C. Daniel
  8. 2K. Mellor
  9. 8B. Potts ▼ 78'
  10. 9M. Cullen ▼ 63'
  11. 31A. Gnanduillet

Dự bị 7

  1. 7K. Vassell ▲ 63'
  2. 28J. Payne ▲ 64'
  3. 21B. Osayi-Samuel ▲ 78'
  4. 26M. Cain
  5. 16E. Nolan
  6. 17M. Yeates
  7. 25M. Boney
Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 23L. McCormick
  2. 3G. Sawyer ▼ 46'
  3. 5N. Bulvītis
  4. 15S. Bradley
  5. 4Y. Songo'o
  6. 18O. Threlkeld
  7. 11R. Donaldson ▼ 72'
  8. 10G. Carey ▼ 81'
  9. 6C. Smith
  10. 14J. Jervis
  11. 9J. Spencer

Dự bị 7

  1. 16B. Purrington ▲ 46'
  2. 2G. Miller ▲ 72'
  3. 27C. Tanner ▲ 81'
  4. 7D. Goodwillie
  5. 8J. Slew
  6. 21V. Dorel
  7. 24D. Fox

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Portsmouth F.C.
46 79 - 40 +39 87
2
Plymouth Argyle F.C.
46 71 - 46 +25 87
3
Doncaster Rovers F.C.
46 85 - 55 +30 85
4
Luton Town F.C.
46 70 - 43 +27 77
5
Exeter City F.C.
46 75 - 56 +19 71
6
Carlisle United F.C
46 69 - 68 +1 71
7
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 69 - 46 +23 70
8
Colchester United F.C.
46 67 - 57 +10 69
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 58 - 53 +5 69
10
Stevenage F.C.
46 67 - 63 +4 67
11
Cambridge United F.C.
46 58 - 50 +8 66
12
Mansfield Town F.C.
46 54 - 50 +4 66
13
Accrington F.C.
46 59 - 56 +3 65
14
Grimsby Town F.C.
46 59 - 63 -4 62
15
Barnet F.C.
46 57 - 64 -7 57
16
Notts County F.C.
46 54 - 76 -22 56
17
Crewe Alexandra F.C.
46 58 - 67 -9 55
18
Morecambe F.C.
46 53 - 73 -20 52
19
Crawley Town F.C.
46 53 - 71 -18 51
20
Yeovil Town F.C.
46 49 - 64 -15 50
21
Cheltenham Town F.C.
46 49 - 69 -20 50
22
Newport County A.F.C.
46 51 - 73 -22 48
23
Hartlepool United F.C.
46 54 - 75 -21 46
24
Leyton Orient F.C.
46 47 - 87 -40 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu54
91Ghi được79
64Thủng lưới53
1.49Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu