Plymouth Argyle F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Plymouth Argyle F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Blackpool

Tỷ số chung cuộc: Plymouth Argyle F.C. 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Blackpool tại League One, 15 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plymouth Argyle F.C. thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 8
Sân vận động
Home Park, Plymouth
Trọng tài
Neil Hair, England
Phong độ
LWLWW Plymouth Argyle F.C.
LWLLD Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
  1. 5' S. Wootton N. Canavan
  2. 14' 0-1 M. Cullen · H. Pritchard
  3. 45'+3 J. O'Sullivan H. Pritchard
  4. HT0-1
  5. 46' Stuart O'Keefe
  6. 63' R. Taylor F. Ladapo
  7. 63' Ruben Lameiras S. OKeefe
  8. 67' R. McLaughlin L. Feeney
  9. 68' Marc Bola
  10. 72' A. Gnanduillet M. Cullen
  11. 90' Donervorn Daniels
  12. 90' Marc Bola
  13. FT0-1

Đội hình

Plymouth Argyle F.C. HLV: D. Adams
  1. 1M. Macey
  2. 3G. Sawyer
  3. 14N. Canavan ▼ 5'
  4. 2J. Riley
  5. 4Y. Songo'o
  6. 5R. Edwards
  7. 16J. Grant
  8. 13S. O'Keefe
  9. 10G. Carey
  10. 7A. Sarcevic
  11. 19F. Ladapo ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 25S. Wootton ▲ 5'
  2. 9R. Taylor ▲ 63'
  3. 11Ruben Lameiras ▲ 63'
  4. 8D. Fox
  5. 20G. Wylde
  6. 21K. Letheren
  7. 23A. Smith-Brown
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool HLV: T. McPhillips
  1. 1M. Howard
  2. 20O. Turton
  3. 2D. Daniels
  4. 27M. Bola
  5. 16C. Tilt
  6. 8J. Spearing
  7. 24L. Feeney ▼ 67'
  8. 14H. Pritchard ▼ 45'
  9. 15J. Thompson
  10. 7N. Delfouneso
  11. 9M. Cullen ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 18J. O'Sullivan ▲ 45'
  2. 17R. McLaughlin ▲ 67'
  3. 21A. Gnanduillet ▲ 72'
  4. 6B. Heneghan
  5. 12M. Nottingham
  6. 29F. Sinclair-Smith
  7. 37C. Mafoumbi

Thống kê

01
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu56
61Ghi được68
95Thủng lưới68
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu