Wigan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leyton Orient F.C.

Wigan Athletic vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-2 Leyton Orient F.C. tại League One, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 1, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Phong độ
WLLWL Wigan Athletic
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 15' 0-1 T. Springett
  2. 18' Max Power
  3. 35' Jaze Kabia
  4. 42' N. Phillips N. Baxter
  5. HT0-1
  6. 46' A. Gilchrist J. Morris
  7. 56' D. Mitchell C. Wellens
  8. 58' 0-2 Y. Akhamrich · J. Kabia
  9. 65' L. Harris S. Perkins
  10. 66' C. Barrett A. Higgins
  11. 73' Isaac Hayden
  12. 79' A. Harris J. Carragher
  13. 79' R. Trevitt J. Weir
  14. 80' C. Sze D. Costelloe
  15. 80' T. Archibald T. Springett
  16. 80' N. Oyekunle J. Kabia
  17. 90'+2 Idris El Mizouni
  18. FT0-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gary Caldwell
  1. 1J. Walsh
  2. 23J. Carragher▼ 79'
  3. 5F. Burns
  4. 22J. Mellish
  5. 6J. Weir▼ 79'
  6. 10R. Walsh
  7. 8M. Power
  8. 7F. Murray
  9. 11D. Costelloe▼ 80'
  10. 9S. Perkins▼ 65'
  11. 17A. Higgins▼ 66'

Dự bị 7

  1. 16A. Harris▲ 79'
  2. 2C. Barrett▲ 66'
  3. 15C. Llyton
  4. 21K. Miller
  5. 19C. Sze▲ 80'
  6. 14R. Trevitt▲ 79'
  7. 13L. Harris▲ 65'
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 1N. Baxter▼ 42'
  2. 2F. Stevens
  3. 5J. Olowu
  4. 34P. Chinedu
  5. 3J. Morris▼ 46'
  6. 14I. Hayden
  7. 22Y. Akhamrich
  8. 25C. Wellens▼ 56'
  9. 8I. El Mizouni
  10. 27T. Springett▼ 80'
  11. 9J. Kabia▼ 80'

Dự bị 7

  1. 13N. Phillips▲ 42'
  2. 11D. Mitchell▲ 56'
  3. 6W. Forrester
  4. 12A. Gilchrist▲ 46'
  5. 44T. Archibald▲ 80'
  6. 29Z. Obiero
  7. 49N. Oyekunle▲ 80'

Thống kê

014
330
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm9
2Trúng đích3
11Chệch đích5
3Bị chặn1
4Phạt góc3
5Việt vị1
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
462Chuyền bóng291
78%Chính xác chuyền65%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
5
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
6
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
7
Luton Town F.C.
5 11 - 11 0 8
8
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
9
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
10
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
11
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
12
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
13
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
14
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
15
Stevenage F.C.
5 9 - 6 +3 6
16
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
17
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
18
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
19
Wimbledon F.C.
4 2 - 7 -5 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
4 4 - 13 -9 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

11Trận đấu16
13Ghi được32
19Thủng lưới17
1.18Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu