Leyton Orient F.C. vs Wigan Athletic
Tỷ số chung cuộc: Leyton Orient F.C. 1-1 Wigan Athletic tại League One, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Leyton Orient F.C. thắng 3, hòa 3, Wigan Athletic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 19
- Sân vận động
- Brisbane Road, London
- Phong độ
- WDLWD Leyton Orient F.C.
- WLLWL Wigan Athletic
- 2' Solomon Brynn
- 18' S. Forde · R. Sotiriou 1-0
- 26' Joe Pigott
- 39' Thomas James
- 45'+1 1-1 S. Humphrys · J. Jones
- HT1-1
- 57' ▲ M. Godo ▼ C. McManaman
- 61' ▲ C. Sze ▼ S. Humphrys
- 63' Charlie Hughes
- 68' ▲ R. Hunt ▼ B. Cooper
- 68' ▲ A. Drinan ▼ J. Pigott
- 74' ▲ J. Magennis ▼ C. Lang
- 74' ▲ T. Pearce ▼ J. Jones
- 80' Rob Hunt
- 81' Theodore Archibald
- 83' ▲ D. Agyei ▼ S. Forde
- 83' ▲ G. Moncur ▼ R. Sotiriou
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Brynn 5.9
- 12B. Cooper ▼ 68' 6.5
- 5D. Happe 7.7
- 4E. Turns 6.7
- 2T. James 6.9
- 8J. Brown 7.0
- 15I. El Mizouni 6.9
- 11T. Archibald 7.7
- 10R. Sotiriou ⇢ ▼ 83' 7.3
- 17S. Forde ⚽ ▼ 83' 7.7
- 9J. Pigott ▼ 68' 7.0
Dự bị 7
- 32R. Hunt ▲ 68' 6.7
- 16A. Drinan ▲ 68' 6.9
- 7D. Agyei ▲ 83' 6.7
- 14G. Moncur ▲ 83' 6.3
- 13S. Howes
- 18D. Pratley
- 22E. Galbraith
- 1S. Tickle 7.7
- 23O. Rekik 6.3
- 6C. Hughes 6.3
- 2K. Watts 6.6
- 7S. Clare 7.0
- 26B. Adeeko 6.7
- 16L. Shaw 6.9
- 14J. Jones ⇢ ▼ 74' 6.6
- 11S. Humphrys ⚽ ▼ 61' 7.0
- 19C. Lang ▼ 74' 6.6
- 20C. McManaman ▼ 57' 6.7
Dự bị 7
- 17M. Godo ▲ 57' 6.6
- 22C. Sze ▲ 61' 6.9
- 28J. Magennis ▲ 74' 6.3
- 3T. Pearce ▲ 74' 6.3
- 12B. Amos
- 42H. McHugh
- 21S. Smith
Thống kê
05⚑3
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm5
7Trúng đích2
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị1
16Phạm lỗi9
5Thẻ vàng1
1Cứu thua6
352Chuyền bóng402
242Chuyền chính xác284
69%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu58
65Ghi được82
75Thủng lưới65
1.1Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai47