Wigan Athletic
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Leyton Orient F.C.

Wigan Athletic vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-2 Leyton Orient F.C. tại League One, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 1, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 19
Phong độ
WLLWL Wigan Athletic
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. 32' Dominic Ball
  2. 34' J. Smith D. Rankine
  3. 41' 0-1 J. Sweeney · D. Agyei
  4. HT0-1
  5. 46' T. Aasgaard B. Adeeko
  6. 46' C. McManaman S. Thomas
  7. 49' Callum McManaman
  8. 71' E. Galbraith S. Perkins
  9. 78' P. Dummett S. Sessegnon
  10. 78' M. Asamoah W. Aimson
  11. 80' C. Kelman J. Donley
  12. 90' D. Jaiyesimi D. Agyei
  13. 90'+2 0-2 D. Jaiyesimi · J. Keeley
  14. FT0-2

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Maloney
  1. 1S. Tickle 5.9
  2. 17T. Sibbick 6.3
  3. 15J. Kerr 7.0
  4. 4W. Aimson ▼ 78' 7.5
  5. 5S. Sessegnon ▼ 78' 6.6
  6. 16B. Adeeko ▼ 46' 6.7
  7. 21S. Smith 6.7
  8. 7D. Rankine ▼ 34' 6.9
  9. 6J. Weir 6.2
  10. 29S. Thomas ▼ 46' 6.2
  11. 28D. Taylor 6.3

Dự bị 7

  1. 18J. Smith ▲ 34' 6.7
  2. 10T. Aasgaard ▲ 46' 6.3
  3. 20C. McManaman ▲ 46' 6.3
  4. 45P. Dummett ▲ 78' 6.2
  5. 37M. Asamoah ▲ 78' 6.3
  6. 23J. Carragher
  7. 12T. Watson
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Wellens
  1. 24J. Keeley 7.2
  2. 2T. James 7.0
  3. 19O. Beckles 6.9
  4. 5D. Happe 7.2
  5. 3J. Sweeney 8.2
  6. 8J. Brown 6.9
  7. 15D. Ball 6.6
  8. 20S. Perkins ▼ 71' 6.9
  9. 17J. Donley ▼ 80' 6.9
  10. 21O. O'Neill 6.3
  11. 7D. Agyei ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 22E. Galbraith ▲ 71' 7.0
  2. 23C. Kelman ▲ 80' 6.2
  3. 27D. Jaiyesimi ▲ 90' 8.2
  4. 1Z. Hemming
  5. 6B. Cooper
  6. 29Z. Obiero
  7. 4J. Simpson

Thống kê

013
110
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm9
1Trúng đích4
3Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc1
0Việt vị1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
464Chuyền bóng408
357Chuyền chính xác295
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City F.C.
46 84 - 31 +53 111
2
Wrexham A.F.C.
46 67 - 34 +33 92
3
Stockport County F.C.
46 72 - 42 +30 87
4
Charlton Athletic F.C.
46 67 - 43 +24 85
5
Wycombe Wanderers F.C.
46 70 - 45 +25 84
6
Leyton Orient F.C.
46 72 - 48 +24 78
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 68 - 57 +11 75
8
Bolton Wanderers
46 67 - 70 -3 68
9
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 72 - 60 +12 67
10
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 55 +3 64
11
Lincoln City F.C.
46 64 - 56 +8 61
12
Barnsley F.C.
46 69 - 73 -4 61
13
Rotherham United F.C.
46 54 - 59 -5 59
14
Stevenage F.C.
46 42 - 50 -8 57
15
Wigan Athletic
46 40 - 42 -2 56
16
Exeter City F.C.
46 49 - 65 -16 56
17
Mansfield Town F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Peterborough United F.C.
46 68 - 81 -13 51
19
Northampton Town F.C.
46 48 - 66 -18 51
20
Burton Albion F.C.
46 49 - 66 -17 47
21
Crawley Town F.C.
46 57 - 83 -26 46
22
Bristol Rovers F.C.
46 44 - 76 -32 43
23
Cambridge United F.C.
46 45 - 73 -28 38
24
Shrewsbury Town F.C.
46 41 - 79 -38 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu69
63Ghi được113
56Thủng lưới73
1.03Bàn thắng mỗi trận1.64
24Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu