Wigan Athletic
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leyton Orient F.C.

Wigan Athletic vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-0 Leyton Orient F.C. tại League One, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 1, hòa 3, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 41
Phong độ
WLLWL Wigan Athletic
WDLWD Leyton Orient F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' I. El Mizouni C. Wellens
  3. 46' O. O'Neill T. Bakinson
  4. 49' Daniel Happe
  5. 56' James Carragher
  6. 58' K. Casey J. Simpson
  7. 62' O. Moxon J. Weir
  8. 62' C. Llyton J. Carragher
  9. 64' Azeem Abdulai
  10. 78' J. Hungbo R. Borges Rodrigues
  11. 78' C. Vickers D. Costelloe
  12. 84' S. Perkins D. Mitchell
  13. 87' C. Saydee M. Smith
  14. FT0-0

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Gary Caldwell
  1. 1S. Tickle
  2. 23J. Carragher▼ 62'
  3. 15J. Kerr
  4. 4W. Aimson
  5. 21R. Borges Rodrigues▼ 78'
  6. 6J. Weir▼ 62'
  7. 17M. Smith▼ 87'
  8. 7F. Murray
  9. 8C. Wright
  10. 11D. Costelloe▼ 78'
  11. 10J. Taylor

Dự bị 7

  1. 30T. Savin
  2. 20C. McManaman
  3. 9C. Saydee▲ 87'
  4. 33O. Moxon▲ 62'
  5. 44J. Hungbo▲ 78'
  6. 25C. Vickers▲ 78'
  7. 45C. Llyton▲ 62'
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 12W. Dennis
  2. 6W. Forrester
  3. 5D. Happe
  4. 4J. Simpson▼ 58'
  5. 44T. Archibald
  6. 15T. Bakinson▼ 46'
  7. 22A. Abdulai
  8. 3J. Morris
  9. 11D. Mitchell▼ 84'
  10. 25C. Wellens▼ 46'
  11. 32D. Ballard

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 14M. Craig
  3. 16K. Casey▲ 58'
  4. 8I. El Mizouni▲ 46'
  5. 7O. O'Neill▲ 46'
  6. 20S. Perkins▲ 84'
  7. 9A. Matthews

Thống kê

014
420
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm9
0Trúng đích5
7Chệch đích2
6Bị chặn2
4Phạt góc4
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua0
322Chuyền bóng401
55%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

59Trận đấu58
63Ghi được84
75Thủng lưới84
1.07Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu