Doncaster Rovers F.C. vs Lincoln City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Doncaster Rovers F.C. 0-2 Lincoln City F.C. tại League One, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Doncaster Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Lincoln City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Phong độ
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- DDLWW Lincoln City F.C.
- 16' Robbie Gotts
- 33' Jack Senior
- 43' 0-1 B. House · J. Moylan
- HT0-1
- 46' ▲ G. Broadbent ▼ R. Gotts
- 63' ▲ R. Hackett-Fairchild ▼ R. One
- 64' ▲ T. Nixon ▼ J. Sterry
- 65' ▲ J. Gibson ▼ H. Clifton
- 72' 0-2 B. House · R. Street
- 74' Sean Grehan
- 77' ▲ G. Middleton ▼ H. Adelakun
- 77' ▲ D. Robinson ▼ E. Lee
- 78' ▲ D. Elerewe ▼ T. Hamer
- 79' ▲ T. Bayliss ▼ J. Moylan
- 84' ▲ D. Jefferies ▼ B. House
- 84' ▲ A. Lloyd ▼ R. Street
- FT0-2
Đội hình
- 29T. Lo-Tutala 7.2
- 2J. Sterry ▼ 64' 6.9
- 27S. Grehan 7.2
- 5M. Pearson 6.2
- 23J. Senior 6.9
- 4O. Bailey 6.7
- 22R. Gotts ▼ 46' 6.7
- 15H. Clifton ▼ 65' 6.0
- 9B. Hanlan 6.5
- 18E. Lee ▼ 77' 7.0
- 47H. Adelakun ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 1Z. Clark
- 12N. Byrne
- 11J. Gibson ▲ 65' 6.2
- 17G. Middleton ▲ 77' 6.5
- 8G. Broadbent ▲ 46' 6.7
- 16T. Nixon ▲ 64' 6.2
- 20D. Robinson ▲ 77' 6.3
- 1G. Wickens 7.3
- 2T. Darikwa 6.9
- 22T. Hamer ▼ 78' 7.0
- 15S. Bradley 7.0
- 6R. Towler 6.7
- 24I. Varfolomeev 8.0
- 14C. McGrandles 7.3
- 17R. Street ⇢ ▼ 84' 5.9
- 10J. Moylan ⇢ ▼ 79' 8.2
- 18B. House ⚽2 ▼ 84' 8.5
- 20R. One ▼ 63' 6.2
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 7R. Hackett-Fairchild ▲ 63' 7.0
- 8T. Bayliss ▲ 79' 6.9
- 16D. Jefferies ▲ 84' 6.7
- 12E. Ring
- 19A. Lloyd ▲ 84' 6.3
- 25D. Elerewe ▲ 78' 6.7
Thống kê
03⚑1
⚑800
56%Kiểm soát bóng44%
3Dứt điểm21
0Trúng đích5
2Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm18
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn7
1Phạt góc8
0Việt vị5
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
4Cứu thua0
350Chuyền bóng269
262Chuyền chính xác176
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
63Trận đấu57
89Ghi được111
86Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.95
15Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai58