Lincoln City F.C. vs Doncaster Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 2-1 Doncaster Rovers F.C. tại League One, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Phong độ
- WDDLW Lincoln City F.C.
- DDLLL Doncaster Rovers F.C.
- 31' F. Okoronkwo · T. Darikwa 1-0
- 36' George Broadbent
- 38' James Maxwell
- 44' James Collins
- HT1-0
- 58' ▲ B. Hanlan ▼ B. Sharp
- 66' ▲ R. Gotts ▼ H. Clifton
- 68' ▲ B. House ▼ J. Collins
- 68' ▲ J. Obikwu ▼ F. Okoronkwo
- 70' 1-1 B. Hanlan · L. Molyneux
- 71' R. Gottsphản lưới 2-1
- 75' ▲ R. Towler ▼ F. Draper
- 79' ▲ D. Jefferies ▼ R. Street
- 79' ▲ J. McGrath ▼ M. Pearson
- 79' ▲ T. Nixon ▼ J. Sterry
- 80' ▲ G. Middleton ▼ J. Gibson
- 84' Dom Jefferies
- 90'+6 Brandon Hanlan
- FT2-1
Đội hình
- 1G. Wickens 6.7
- 2T. Darikwa ⇢ 7.0
- 22T. Hamer 6.6
- 15S. Bradley 8.5
- 3A. Reach 7.0
- 14C. McGrandles 7.0
- 8T. Bayliss 7.2
- 17R. Street ▼ 79' 6.9
- 34F. Draper ▼ 75' 6.0
- 19F. Okoronkwo ⚽ ▼ 68' 7.6
- 9J. Collins ▼ 68' 6.0
Dự bị 7
- 13Z. Jeacock
- 5A. Jackson
- 6R. Towler ▲ 75' 6.7
- 12E. Ring
- 16D. Jefferies ▲ 79' 6.5
- 18B. House ▲ 68' 6.6
- 20J. Obikwu ▲ 68' 6.3
- 29T. Lo-Tutala 6.3
- 2J. Sterry ▼ 79' 6.7
- 12C. O'Riordan 7.0
- 5M. Pearson ▼ 79' 6.5
- 3J. Maxwell 6.2
- 8G. Broadbent 6.2
- 15H. Clifton ▼ 66' 6.3
- 7L. Molyneux ⇢ 6.6
- 4O. Bailey 6.3
- 11J. Gibson ▼ 80' 6.2
- 14B. Sharp ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 1I. Lawlor
- 6J. McGrath ▲ 79' 6.9
- 9B. Hanlan ⚽ ▲ 58' 7.5
- 16T. Nixon ▲ 79' 7.2
- 17G. Middleton ▲ 80' 6.9
- 22R. Gotts ▲ 66' 5.7
- 33B. Close
Thống kê
02⚑3
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm15
3Trúng đích5
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
428Chuyền bóng445
312Chuyền chính xác342
73%Chính xác chuyền77%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu63
111Ghi được89
55Thủng lưới86
1.95Bàn thắng mỗi trận1.41
23Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai50