Lincoln City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Doncaster Rovers F.C.

Lincoln City F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lincoln City F.C. 1-2 Doncaster Rovers F.C. tại Football League Trophy, 20 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lincoln City F.C. thắng 4, hòa 1, Doncaster Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
LNER Stadium, Lincoln, Lincolnshire
Trọng tài
A. Herczeg
Phong độ
WDDLW Lincoln City F.C.
DDLLL Doncaster Rovers F.C.
  1. 13' Luke Molyneux
  2. 34' Ben Close
  3. 37' Harrison Biggins
  4. HT0-0
  5. 46' K. Hurst B. Close
  6. 49' C. Vernam · T. Eyoma 1-0
  7. 63' K. Knoyle A. Barlow
  8. 68' G. Miller L. Ravenhill
  9. 68' B. Faulkner J. Olowu
  10. 71' J. Makama T. Hopper
  11. 71' M. Virtue-Thick J. Davenport
  12. 72' 1-1 K. Hurst
  13. 84' 1-2 A. Long
  14. 85' J. Diamond J. Garrick
  15. 85' L. Sørensen M. Sanders
  16. FT1-2

Đội hình

Lincoln City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kennedy
  1. 29J. Wright 6.2
  2. 5A. Jackson 6.9
  3. 2R. Poole 7.7
  4. 17J. Robson 6.7
  5. 22T. Eyoma 6.5
  6. 25J. Davenport ▼ 71' 7.0
  7. 7C. Vernam 7.5
  8. 6M. Sanders ▼ 85' 7.0
  9. 8T. Oakley-Boothe 7.0
  10. 14J. Garrick ▼ 85' 6.6
  11. 9T. Hopper ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 32J. Makama ▲ 71' 6.3
  2. 26M. Virtue-Thick ▲ 71' 6.5
  3. 27J. Diamond ▲ 85' 6.9
  4. 21L. Sørensen ▲ 85' 6.7
  5. 15P. O'Connor
  6. 18B. House
  7. 1C. Rushworth
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. McSheffrey
  1. 13L. Jones 6.3
  2. 5J. Olowu ▼ 68' 6.3
  3. 15A. Long 7.5
  4. 19C. Seaman 6.7
  5. 3J. Maxwell 7.5
  6. 33B. Close ▼ 46' 6.9
  7. 14H. Biggins 6.2
  8. 16A. Barlow ▼ 63' 6.6
  9. 7L. Molyneux 7.5
  10. 27L. Ravenhill ▼ 68' 6.5
  11. 22K. Agard 6.7

Dự bị 7

  1. 21K. Hurst ▲ 46' 7.3
  2. 2K. Knoyle ▲ 63' 6.3
  3. 9G. Miller ▲ 68' 6.3
  4. 28B. Faulkner ▲ 68' 6.7
  5. 34J. Whiting
  6. 1J. Mitchell
  7. 40F. Khan

Thống kê

006
530
59%Kiểm soát bóng41%
9Dứt điểm11
2Trúng đích5
4Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
6Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
494Chuyền bóng345
400Chuyền chính xác256
81%Chính xác chuyền74%

So sánh

62Trận đấu57
75Ghi được64
63Thủng lưới78
1.21Bàn thắng mỗi trận1.12
23Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu