Câu lạc bộ bóng đá Reading
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wigan Athletic

Câu lạc bộ bóng đá Reading vs Wigan Athletic

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading 3-0 Wigan Athletic tại League One, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 7, hòa 1, Wigan Athletic thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 40
Phong độ
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
LLWLD Wigan Athletic
  1. 9' K. Ehibhatiomhan · K. Doyle 1-0
  2. 19' W. Aimsonphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' P. Lane K. Doyle
  5. 46' M. Smith O. Moxon
  6. 46' J. Carragher C. Llyton
  7. 63' K. Ehibhatiomhan 3-0
  8. 67' J. Hungbo H. Bettoni
  9. 78' H. Roberts D. Kyerewaa
  10. 82' D. Costelloe R. Borges Rodrigues
  11. 82' C. Vickers C. Wright
  12. 87' A. Yiadom R. Nyambe
  13. 87' W. Keane K. Ehibhatiomhan
  14. FT3-0

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Leam Richardson
  1. 1J. Pereira 6.9
  2. 15P. O'Connor 7.0
  3. 33D. Williams 7.9
  4. 3J. R. Dorsett A. 7.2
  5. 24R. Nyambe ▼ 87' 7.3
  6. 10L. Wing 7.0
  7. 6L. Fraser 7.7
  8. 11D. Kyerewaa ▼ 78' 6.3
  9. 29K. Doyle ▼ 46' 7.5
  10. 8C. Savage 6.9
  11. 9K. Ehibhatiomhan ⚽2 ▼ 87' 8.5

Dự bị 7

  1. 25J. Stevens
  2. 17A. Yiadom ▲ 87' 6.7
  3. 5H. Roberts ▲ 78' 6.9
  4. 32P. Lane ▲ 46' 6.3
  5. 12F. Burns
  6. 27W. Keane ▲ 87' 6.3
  7. 30M. Ritchie
Wigan Athletic Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gary Caldwell
  1. 1S. Tickle 5.9
  2. 4W. Aimson 6.2
  3. 15J. Kerr 6.3
  4. 45C. Llyton ▼ 46' 5.9
  5. 21R. Borges Rodrigues ▼ 82' 6.3
  6. 33O. Moxon ▼ 46' 6.5
  7. 6J. Weir 6.2
  8. 7F. Murray 6.6
  9. 43H. Bettoni ▼ 67' 6.3
  10. 8C. Wright ▼ 82' 6.2
  11. 10J. Taylor 6.3

Dự bị 7

  1. 20C. McManaman
  2. 17M. Smith ▲ 46' 6.5
  3. 11D. Costelloe ▲ 82' 6.7
  4. 9C. Saydee
  5. 44J. Hungbo ▲ 67' 6.7
  6. 23J. Carragher ▲ 46' 6.5
  7. 25C. Vickers ▲ 82' 6.2

Thống kê

003
900
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Cứu thua2
414Chuyền bóng468
320Chuyền chính xác375
77%Chính xác chuyền80%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 89 - 41 +48 103
2
Cardiff City F.C.
46 90 - 50 +40 91
3
Stockport County F.C.
46 71 - 58 +13 77
4
Bradford City A.F.C.
46 58 - 51 +7 77
5
Bolton Wanderers
46 70 - 52 +18 75
6
Stevenage F.C.
46 49 - 46 +3 75
7
Luton Town F.C.
46 68 - 56 +12 74
8
Plymouth Argyle F.C.
46 75 - 63 +12 73
9
Huddersfield Town A.F.C.
46 74 - 64 +10 67
10
Mansfield Town F.C.
46 62 - 50 +12 65
11
Wycombe Wanderers F.C.
46 69 - 58 +11 63
12
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 64 - 60 +4 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 54 - 65 -11 60
14
Doncaster Rovers F.C.
46 50 - 69 -19 60
15
Barnsley F.C.
46 68 - 73 -5 59
16
Wigan Athletic
46 49 - 58 -9 56
17
Burton Albion F.C.
46 50 - 60 -10 54
18
Peterborough United F.C.
46 64 - 68 -4 53
19
Wimbledon F.C.
46 51 - 72 -21 53
20
Leyton Orient F.C.
46 59 - 71 -12 52
21
Exeter City F.C.
46 52 - 61 -9 49
22
Port Vale F.C.
46 36 - 61 -25 42
23
Rotherham United F.C.
46 41 - 71 -30 41
24
Northampton Town F.C.
46 39 - 74 -35 35
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

56Trận đấu59
76Ghi được63
77Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu