Wigan Athletic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Reading

Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Reading

Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại Championship, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 11
Sân vận động
DW Stadium, Wigan
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
LLWLD Wigan Athletic
DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
  1. 36' Graeme Shinnie
  2. HT0-0
  3. 60' C. Wyke J. Magennis
  4. 61' N. Broadhead T. Aasgaard
  5. 63' 0-1 T. Ince
  6. 67' Abdul Baba Rahman
  7. 78' Y. Meïté Lucas João
  8. 78' M. Loum T. Fornah
  9. 83' Charlie Wyke
  10. 83' T. Naylor W. Keane
  11. 83' A. Scully T. Darikwa
  12. 87' Tom Naylor
  13. 87' A. Mbengue J. Hoilett
  14. 90'+1 Andy Yiadom
  15. 90'+9 A. Carroll T. Ince
  16. FT0-1

Đội hình

Wigan Athletic Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Richardson
  1. 12B. Amos 6.2
  2. 27T. Darikwa ▼ 83' 7.0
  3. 5J. Whatmough 7.3
  4. 16C. Tilt 6.6
  5. 11J. McClean 7.3
  6. 8M. Power 7.3
  7. 18G. Shinnie 6.9
  8. 19C. Lang 6.3
  9. 10W. Keane ▼ 83' 6.9
  10. 30T. Aasgaard ▼ 61' 6.9
  11. 28J. Magennis ▼ 60' 7.0

Dự bị 7

  1. 9C. Wyke ▲ 60' 6.3
  2. 20N. Broadhead ▲ 61' 6.9
  3. 4T. Naylor ▲ 83' 6.5
  4. 14A. Scully ▲ 83' 6.7
  5. 1James Jones
  6. 23A. Fletcher
  7. 15J. Kerr
Câu lạc bộ bóng đá Reading Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Ince
  1. 1J. Lumley 6.9
  2. 17A. Yiadom 6.9
  3. 3T. Holmes 7.2
  4. 5T. Mcintyre 7.3
  5. 23J. Hoilett ▼ 87' 6.5
  6. 8J. Hendrick 6.6
  7. 4S. Hutchinson 6.3
  8. 12A. Baba 6.5
  9. 10T. Ince ▼ 90' 7.5
  10. 19T. Fornah ▼ 78' 6.5
  11. 9Lucas João ▼ 78' 6.5

Dự bị 7

  1. 11Y. Meïté ▲ 78' 6.0
  2. 22M. Loum ▲ 78' 6.7
  3. 27A. Mbengue ▲ 87' 6.6
  4. 2A. Carroll ▲ 90'
  5. 18N. Guinness-Walker
  6. 36M. Craig
  7. 21D. Bouzanis

Thống kê

031
320
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm7
0Trúng đích2
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc3
0Việt vị1
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua0
548Chuyền bóng352
450Chuyền chính xác260
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Burnley F.C.
46 87 - 35 +52 101
2
Sheffield F.C.
46 73 - 39 +34 91
3
Luton Town F.C.
46 57 - 39 +18 80
4
Middlesbrough
46 84 - 56 +28 75
5
Coventry City F.C.
46 58 - 46 +12 70
6
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 68 - 55 +13 69
7
Blackburn Rovers
46 52 - 54 -2 69
8
Millwall F.C.
46 57 - 50 +7 68
9
West Bromwich Albion
46 59 - 53 +6 66
10
Swansea City A.F.C.
46 68 - 64 +4 66
11
Watford F.C.
46 56 - 53 +3 63
12
Preston North End F.C.
46 45 - 59 -14 63
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 57 - 54 +3 62
14
Bristol City F.C.
46 55 - 56 -1 59
15
Hull City A.F.C.
46 51 - 61 -10 58
16
Stoke City
46 55 - 54 +1 53
17
Birmingham City F.C.
46 47 - 58 -11 53
18
Huddersfield Town A.F.C.
46 47 - 62 -15 53
19
Rotherham United F.C.
46 49 - 60 -11 50
20
QPR
46 44 - 71 -27 50
21
Cardiff City F.C.
46 41 - 58 -17 49
22
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 46 - 68 -22 44
23
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 48 - 72 -24 44
24
Wigan Athletic
46 38 - 65 -27 39
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

54Trận đấu54
53Ghi được56
72Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu