Wigan Athletic vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Wigan Athletic 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wigan Athletic thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 16
- Phong độ
- LLWLD Wigan Athletic
- DWWWL Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 42' Kami Doyle
- HT0-0
- 48' 0-1 J. R. Dorsett A. · K. Doyle
- 56' ▲ J. Taylor ▼ H. Bettoni
- 57' ▲ D. Costelloe ▼ C. Saydee
- 66' J. Taylor · F. Murray 1-1
- 67' ▲ R. Borges Rodrigues ▼ J. Hunt
- 67' ▲ M. Ritchie ▼ P. Lane
- 77' ▲ C. Savage ▼ H. Roberts
- 77' ▲ K. Ehibhatiomhan ▼ K. Doyle
- 85' Callum Wright
- 87' 1-2 P. O'Connor · L. Wing
- 89' ▲ C. Vickers ▼ M. Smith
- 90'+2 ▲ A. Yiadom ▼ R. Nyambe
- 90'+2 ▲ F. Burns ▼ J. R. Dorsett A.
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Tickle 6.2
- 4W. Aimson 6.5
- 15J. Kerr 7.5
- 3M. Fox 6.3
- 32J. Hunt ▼ 67' 6.9
- 6J. Weir 6.7
- 17M. Smith ▼ 89' 6.9
- 7F. Murray ⇢ 7.7
- 43H. Bettoni ▼ 56' 6.3
- 8C. Wright 6.9
- 9C. Saydee ▼ 57' 5.6
Dự bị 7
- 30T. Savin
- 11D. Costelloe ▲ 57' 6.2
- 21R. Borges Rodrigues ▲ 67' 6.2
- 10J. Taylor ⚽ ▲ 56' 7.2
- 33O. Moxon
- 44J. Hungbo
- 25C. Vickers ▲ 89'
- 1J. Pereira 6.5
- 24R. Nyambe ▼ 90' 6.5
- 15P. O'Connor ⚽ 8.3
- 16B. Ward 7.3
- 3J. R. Dorsett A. ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10L. Wing ⇢ 7.3
- 6L. Fraser 6.3
- 32P. Lane ▼ 67' 6.3
- 29K. Doyle ⇢ ▼ 77' 7.0
- 5H. Roberts ▼ 77' 6.2
- 7J. Marriott 5.9
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 17A. Yiadom ▲ 90'
- 12F. Burns ▲ 90'
- 8C. Savage ▲ 77' 6.7
- 30M. Ritchie ▲ 67' 6.6
- 9K. Ehibhatiomhan ▲ 77' 6.3
- 19K. Young
Thống kê
01⚑3
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
382Chuyền bóng509
266Chuyền chính xác396
70%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
59Trận đấu56
63Ghi được76
75Thủng lưới77
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai41